Công cụ nợ xanh là các khoản vay hoặc chứng khoán nợ mà số tiền huy động được sử dụng để tài trợ hoặc tái tài trợ toàn bộ hoặc một phần cho các dự án, tài sản hay hoạt động đủ điều kiện xanh. Hai hình thức phổ biến nhất là trái phiếu xanh và khoản vay xanh.
Điểm quan trọng cần phân biệt là “xanh” không đồng nghĩa với “rủi ro tín dụng thấp”. Nhãn xanh cho biết vốn được huy động và quản lý theo các mục tiêu môi trường cụ thể; khả năng trả nợ vẫn phụ thuộc vào năng lực tài chính, dòng tiền và cấu trúc nghĩa vụ nợ của tổ chức phát hành hoặc bên vay.
Vì vậy, khi xem xét một công cụ nợ xanh, nhà đầu tư và bên cho vay cần trả lời hai câu hỏi độc lập: vốn có thực sự được sử dụng đúng mục đích xanh hay không, và bên đi vay có đủ khả năng thực hiện nghĩa vụ trả nợ hay không?
1. Công cụ nợ xanh hoạt động như thế nào?
Công cụ nợ xanh có đặc điểm của một khoản nợ hoặc trái phiếu thông thường: doanh nghiệp, ngân hàng hoặc chủ thể phát hành nhận vốn và có trách nhiệm thanh toán gốc, lãi theo đúng điều khoản đã cam kết. Điểm khác biệt duy nhất nằm ở cách nguồn vốn được lựa chọn, theo dõi và báo cáo.

Công cụ nợ xanh là các giải pháp huy động vốn vay như trái phiếu xanh, khoản vay xanh
Theo Nguyên tắc Trái phiếu Xanh (Green Bond Principles) của Hiệp hội Thị trường vốn quốc tế (ICMA), bản cập nhật tháng 6/2025, một trái phiếu xanh được xây dựng trên bốn cấu phần cốt lõi: sử dụng vốn; quy trình đánh giá và lựa chọn dự án; quản lý nguồn vốn; và báo cáo. Nguyên tắc Khoản vay Xanh (Green Loan Principles) do LMA, APLMA và LSTA ban hành cũng áp dụng cách tiếp cận tương tự.
Sử dụng vốn
Số tiền thu được hoặc một giá trị tương đương phải được dành cho các dự án xanh đủ điều kiện, chẳng hạn:
- Năng lượng tái tạo;
- Nâng cao hiệu quả sử dụng năng lượng;
- Giao thông phát thải thấp;
- Quản lý và xử lý nước;
- Phòng ngừa, kiểm soát ô nhiễm;
- Công trình xanh;
- Quản lý tài nguyên thiên nhiên bền vững;
- Bảo tồn đa dạng sinh học.
Nguồn vốn có thể được sử dụng để tài trợ dự án mới hoặc tái tài trợ cho các khoản đầu tư xanh đã thực hiện trước đó. Trong trường hợp tái tài trợ, tổ chức huy động vốn nên minh bạch tỷ trọng và khoảng thời gian hồi tố đối với các khoản đầu tư được đưa vào danh mục.
Quy trình đánh giá và lựa chọn dự án
Tổ chức huy động vốn cần xác định rõ:
- Mục tiêu môi trường;
- Tiêu chí xác định dự án đủ điều kiện;
- Các trường hợp bị loại trừ;
- Quy trình đánh giá và phê duyệt;
- Cách nhận diện và quản lý các rủi ro môi trường, xã hội liên quan.
Tiêu chí càng định lượng thì càng dễ kiểm chứng. Một danh mục chỉ mô tả “dự án thân thiện với môi trường” mà không gắn với ngưỡng kỹ thuật cụ thể – chẳng hạn suất phát thải, mức tiết kiệm năng lượng, chứng chỉ công trình xanh hay các yêu cầu tại Phụ lục I Quyết định 21/2025/QĐ-TTg – sẽ khó thuyết phục nhà đầu tư và đơn vị đánh giá độc lập.
Quản lý nguồn vốn
Doanh nghiệp cần có cơ chế theo dõi phần vốn xanh đã được phân bổ và phần vốn chưa sử dụng.
Không nhất thiết mọi trường hợp đều phải mở một tài khoản ngân hàng hoàn toàn riêng biệt, nhưng hệ thống quản lý phải đủ khả năng xác định, đối chiếu và báo cáo việc phân bổ nguồn vốn một cách minh bạch.
Báo cáo
Sau khi huy động vốn, tổ chức phát hành hoặc bên vay cần cập nhật tình hình phân bổ vốn, thông lệ là ít nhất mỗi năm một lần cho đến khi nguồn vốn được sử dụng hết. Khi có đủ dữ liệu, báo cáo nên trình bày thêm tác động môi trường qua các chỉ tiêu định lượng như lượng phát thải khí nhà kính tránh được, công suất năng lượng tái tạo bổ sung, mức tiết kiệm năng lượng hoặc khối lượng nước được xử lý.
Đây chính là điểm phân biệt công cụ nợ xanh với một khoản vay hay trái phiếu thông thường: bên cạnh nghĩa vụ tài chính, doanh nghiệp còn phải chứng minh bằng số liệu rằng vốn đã được sử dụng đúng cam kết.
2. Các công cụ nợ xanh phổ biến
Trái phiếu xanh
Trái phiếu xanh là trái phiếu mà nguồn tiền thu được được dành cho các dự án xanh đủ điều kiện.
Tổ chức phát hành vẫn phải thanh toán gốc và lãi giống một trái phiếu thông thường. Vì vậy, nhà đầu tư cần xem xét song song:
- Rủi ro tín dụng: khả năng tổ chức phát hành hoặc cấu trúc giao dịch thực hiện đầy đủ nghĩa vụ trả nợ.
- Tính xanh: mức độ phù hợp của mục đích sử dụng vốn, quy trình lựa chọn dự án, quản lý nguồn vốn và báo cáo với tiêu chuẩn đã công bố.
Một trái phiếu có thể đáp ứng đầy đủ tiêu chuẩn xanh nhưng vẫn có mức rủi ro tín dụng cao.
Khoản vay xanh
Khoản vay xanh là khoản tín dụng được dành cho các dự án hoặc hoạt động đủ điều kiện xanh và tuân thủ các nguyên tắc quản lý, theo dõi và báo cáo nguồn vốn tương ứng.
So với trái phiếu, khoản vay xanh thường linh hoạt hơn ở khâu giải ngân và được thẩm định trực tiếp bởi một ngân hàng hoặc một nhóm ngân hàng đồng tài trợ, thay vì phải công bố thông tin ra công chúng.
Đánh giá độc lập bên ngoài có thể được sử dụng để củng cố mức độ tin cậy của việc phân loại xanh, đặc biệt khi cấu trúc giao dịch phức tạp hoặc bên vay cần chứng minh sự phù hợp với tiêu chuẩn được thị trường công nhận.
Bảng dưới đây tóm tắt những khác biệt thực tế mà doanh nghiệp thường cân nhắc khi lựa chọn giữa trái phiếu xanh và khoản vay xanh:
| Tiêu chí | Trái phiếu xanh | Khoản vay xanh |
| Bên cấp vốn | Đa dạng nhà đầu tư trên thị trường vốn | Ngân hàng |
| Giải ngân | Thường nhận vốn một lần tại thời điểm phát hành | Có thể giải ngân theo tiến độ dự án |
| Công bố thông tin | Công bố ra thị trường theo pháp luật về phát hành trái phiếu | Thỏa thuận song phương với bên cho vay |
| Chuẩn mực tham chiếu phổ biến | Nguyên tắc Trái phiếu Xanh (ICMA), Tiêu chuẩn Trái phiếu Xanh ASEAN | Nguyên tắc Khoản vay Xanh (LMA – APLMA – LSTA) |
| Phù hợp với | Doanh nghiệp có nhu cầu vốn lớn, kỳ hạn dài và doanh nghiệp đã sẵn sàng công bố thông tin | Dự án giải ngân theo tiến độ, doanh nghiệp muốn giữ tính bảo mật thương mại |
Công cụ nợ xanh theo cấu trúc tài trợ dự án
Các dự án hạ tầng, năng lượng hoặc môi trường cũng có thể huy động vốn thông qua trái phiếu dự án xanh hoặc khoản vay xanh dựa trên dòng tiền của dự án.
Trong trường hợp này, phân tích cần tách biệt hai vấn đề:
Đối với dự án triển khai theo mô hình đối tác công tư, bản thân mô hình đối tác công tư không phải một công cụ nợ. Dự án có thể sử dụng khoản vay xanh, trái phiếu xanh hoặc các nguồn vốn khác tùy cấu trúc tài trợ.

Công cụ nợ xanh giúp doanh nghiệp huy động vốn trung và dài hạn cho các dự án đem lại lợi ích tới môi trường
3. Khung pháp lý đối với công cụ nợ xanh tại Việt Nam
Khung pháp lý cho tài chính xanh tại Việt Nam được đặt nền móng tại Điều 149 và Điều 150 Luật Bảo vệ môi trường năm 2020 về tín dụng xanh và trái phiếu xanh, sau đó được hướng dẫn chi tiết tại Nghị định 08/2022/NĐ-CP (Điều 154 về danh mục phân loại xanh, Điều 157 về trái phiếu xanh), được sửa đổi, bổ sung bởi Nghị định 05/2025/NĐ-CP. Ở phía ngân hàng, Thông tư 17/2022/TT-NHNN (hiệu lực từ 1/6/2023) yêu cầu tổ chức tín dụng thực hiện quản lý rủi ro về môi trường trong hoạt động cấp tín dụng.
Bước phát triển quan trọng nhất cho đến nay là Quyết định 21/2025/QĐ-TTg ban hành ngày 4/7/2025, có hiệu lực từ ngày 22/8/2025, quy định tiêu chí môi trường và việc xác nhận dự án đầu tư thuộc Danh mục phân loại xanh để được hưởng chính sách ưu đãi, hỗ trợ của Nhà nước về tín dụng xanh và trái phiếu xanh. Đây là lần đầu tiên Việt Nam có một bộ tiêu chí kỹ thuật thống nhất ở cấp quốc gia thay cho cách tiếp cận theo từng chính sách riêng lẻ trước đó.
| Văn bản | Nội dung liên quan đến công cụ nợ xanh |
| Luật Bảo vệ môi trường 2020 | Đặt nền tảng pháp lý cho tín dụng xanh và trái phiếu xanh; liệt kê các nhóm hoạt động, dự án mang lại lợi ích môi trường |
| Nghị định 08/2022/NĐ-CP (sửa đổi bởi Nghị định 05/2025/NĐ-CP) | Quy định về danh mục phân loại xanh; nghĩa vụ sử dụng vốn đúng mục đích và công bố thông tin định kỳ của chủ thể phát hành trái phiếu xanh |
| Thông tư 17/2022/TT-NHNN | Hướng dẫn tổ chức tín dụng quản lý rủi ro về môi trường trong hoạt động cấp tín dụng |
| Quyết định 21/2025/QĐ-TTg | Tiêu chí môi trường và thủ tục xác nhận dự án thuộc Danh mục phân loại xanh (45 loại hình dự án, 7 lĩnh vực) |
| Pháp luật về chứng khoán và phát hành trái phiếu doanh nghiệp | Điều kiện, hồ sơ, phương thức phát hành và nghĩa vụ công bố thông tin áp dụng chung cho mọi đợt phát hành, kể cả trái phiếu xanh |
Danh mục phân loại xanh gồm những lĩnh vực nào?
Phụ lục I của Quyết định 21/2025/QĐ-TTg xác định 45 loại hình dự án đầu tư thuộc 7 nhóm ngành:
- Năng lượng;
- Giao thông vận tải;
- Xây dựng;
- Tài nguyên nước;
- Nông nghiệp, lâm nghiệp, thủy sản và bảo tồn đa dạng sinh học;
- Công nghiệp chế biến, chế tạo;
- Dịch vụ môi trường.
Dự án được xác nhận thuộc Danh mục phân loại xanh phải đáp ứng đồng thời các yêu cầu về thủ tục môi trường theo quy định và các tiêu chí môi trường, yêu cầu kỹ thuật tương ứng tại Phụ lục I.
Dự án được xác nhận bằng cách nào?
Theo Quyết định 21, việc xác nhận có thể được thực hiện thông qua cơ quan nhà nước có thẩm quyền trong quá trình thực hiện thủ tục môi trường hoặc thông qua tổ chức xác nhận độc lập đáp ứng các điều kiện quy định.
Văn bản xác nhận là một trong các căn cứ để chủ dự án hoặc chủ thể phát hành trái phiếu xanh đề nghị hưởng các chính sách ưu đãi, hỗ trợ của Nhà nước về tín dụng xanh và trái phiếu xanh.
Nhờ đó, Việt Nam đã có một hệ quy chiếu trong nước để xác định thế nào là dự án xanh. Trên thực tế, nhiều giao dịch vẫn tham chiếu song song các chuẩn mực quốc tế như Nguyên tắc Trái phiếu Xanh, Nguyên tắc Khoản vay Xanh và Tiêu chuẩn Trái phiếu Xanh ASEAN, đặc biệt khi cần tiếp cận nhà đầu tư hoặc nguồn vốn nước ngoài.
4. Thị trường công cụ nợ xanh tại Việt Nam đang ở quy mô nào?
Tín dụng ngân hàng hiện vẫn là kênh cung cấp vốn xanh có quy mô lớn tại Việt Nam.
Theo số liệu Ngân hàng Nhà nước công bố tháng 6/2026, tính đến hết quý I/2026 đã có 82 tổ chức tín dụng phát sinh dư nợ tín dụng xanh với tổng dư nợ khoảng 828 nghìn tỷ đồng, gấp 4,6 lần so với năm 2017; tốc độ tăng trưởng bình quân giai đoạn 2017–2025 đạt trên 20%/năm. Dòng vốn tập trung chủ yếu vào nông nghiệp, lâm nghiệp, thủy sản và bảo tồn đa dạng sinh học (trên 32%) cùng năng lượng xanh (hơn 30%).
Bên cạnh dư nợ được gắn nhãn xanh, quy mô dư nợ đã được đánh giá rủi ro môi trường và xã hội cũng vượt 5,7 triệu tỷ đồng, tương đương hơn 30% tổng dư nợ nền kinh tế. Con số này cho thấy yếu tố môi trường đang dần trở thành một cấu phần thường trực trong quy trình thẩm định tín dụng, chứ không chỉ giới hạn ở các khoản vay có nhãn xanh.
Trong khi đó, quy mô thị trường trái phiếu xanh còn rất khiêm tốn. Theo thống kê thị trường, năm 2025 Việt Nam ghi nhận 5 giao dịch trái phiếu xanh với tổng giá trị phát hành 3.407 tỷ đồng, so với 10.325 tỷ đồng qua 6 giao dịch năm 2024..
Cũng theo thống kê thị trường, 100% các giao dịch trái phiếu xanh phát hành thành công trong năm 2025 đều có đánh giá độc lập trước phát hành. Các đợt phát hành trải rộng trên nhiều lĩnh vực như hạ tầng, sản xuất công nghiệp và ngân hàng – tài chính, cho thấy đánh giá độc lập đang trở thành thông lệ mặc định của phân khúc này, dù quy mô thị trường còn rất khiêm tốn.
5. Lợi ích của công cụ nợ xanh
Mở rộng nguồn vốn
Doanh nghiệp có thể tiếp cận thêm các ngân hàng, quỹ và nhà đầu tư có chiến lược phân bổ vốn cho các dự án xanh hoặc bền vững.
Điều này đặc biệt có ý nghĩa với những dự án cần lượng vốn lớn và thời gian hoàn vốn dài như năng lượng, giao thông, công trình xanh và hạ tầng môi trường.
Hỗ trợ cân đối kỳ hạn vốn
Khoản vay hoặc trái phiếu trung và dài hạn có thể giúp doanh nghiệp cân đối kỳ hạn nguồn vốn với vòng đời dự án.
Tuy nhiên, nhãn xanh không tự động loại bỏ rủi ro tái cấp vốn, lãi suất, tỷ giá hoặc các rủi ro vận hành của dự án.
Tăng kỷ luật quản trị và minh bạch
Việc xây dựng danh mục dự án đủ điều kiện, quản lý dòng tiền và báo cáo tác động môi trường đòi hỏi doanh nghiệp chuẩn hóa dữ liệu và trách nhiệm giữa các bộ phận.
Những năng lực này cũng có thể hỗ trợ doanh nghiệp trong các hoạt động huy động vốn khác.
Có thể hỗ trợ điều kiện huy động vốn
Nhu cầu từ nhóm nhà đầu tư có định hướng tài chính xanh có thể mở rộng cơ sở nhà đầu tư và hỗ trợ doanh nghiệp cải thiện điều kiện huy động vốn trong một số trường hợp.
Tuy nhiên, không nên mặc định trái phiếu xanh hoặc khoản vay xanh luôn có lãi suất thấp hơn. Chất lượng tín dụng, cấu trúc giao dịch, cung cầu thị trường và điều kiện lãi suất vẫn là các yếu tố quyết định.
6. Các rủi ro cần lưu ý
Rủi ro tín dụng vẫn tồn tại
Nhãn xanh không làm thay đổi khả năng tạo dòng tiền hay nghĩa vụ trả nợ.
Nếu tổ chức phát hành có đòn bẩy cao, dòng tiền yếu hoặc cấu trúc nợ không phù hợp, nhà đầu tư vẫn phải đối mặt với rủi ro mất vốn bất kể trái phiếu được gắn nhãn xanh.
Rủi ro “tẩy xanh”
Rủi ro tẩy xanh phát sinh khi công cụ được giới thiệu là xanh nhưng tiêu chí lựa chọn dự án không đủ rõ, nguồn vốn không được quản lý đúng cam kết hoặc tác động môi trường được công bố thiếu cơ sở.
Rủi ro này có thể ảnh hưởng đến uy tín, khả năng tiếp cận nhà đầu tư và trong một số trường hợp có thể phát sinh hệ quả pháp lý hoặc tài chính.
Chi phí tuân thủ
Xây dựng khung tài chính xanh, quản lý dữ liệu, lập báo cáo và thuê đơn vị đánh giá độc lập đều phát sinh chi phí.
Đối với một giao dịch quy mô nhỏ, doanh nghiệp cần đánh giá liệu lợi ích từ việc huy động vốn xanh có đủ bù đắp các chi phí bổ sung hay không.
Rủi ro phân bổ vốn
Nếu tiến độ dự án chậm hoặc danh mục dự án đủ điều kiện nhỏ hơn dự kiến, doanh nghiệp có thể gặp khó khăn trong việc phân bổ nguồn vốn đúng thời hạn đã công bố.
7. Làm thế nào để kiểm tra một công cụ nợ có thực sự xanh?
Nhà đầu tư hoặc bên cho vay có thể tập trung vào sáu câu hỏi:
- Thứ nhất, công cụ có Khung Tài chính Xanh hoặc tài liệu pháp lý mô tả rõ các nguyên tắc xanh hay không? Tài liệu cần cho phép nhà đầu tư xác định rõ mục đích sử dụng vốn, tiêu chí lựa chọn dự án, cơ chế quản lý nguồn tiền và nghĩa vụ báo cáo.
- Thứ hai, tiêu chí xác định dự án đủ điều kiện có đủ cụ thể không? Nên ưu tiên các tiêu chí có ngưỡng kỹ thuật hoặc căn cứ đối chiếu rõ ràng thay vì các khái niệm chung như “thân thiện với môi trường”.
- Thứ ba, vốn được dùng cho tài trợ mới hay tái tài trợ? Nếu có tái tài trợ, cần xem tỷ trọng và khoảng thời gian hồi tố để hiểu rõ bản chất của danh mục được tài trợ.
- Thứ tư, nguồn vốn được theo dõi như thế nào? Doanh nghiệp phải có khả năng đối chiếu lượng vốn đã phân bổ và chưa phân bổ trong suốt vòng đời của công cụ.
- Thứ năm, doanh nghiệp cam kết báo cáo những gì sau khi huy động vốn? Nhà đầu tư nên xem xét tần suất báo cáo, số liệu phân bổ vốn, chỉ tiêu tác động môi trường và cơ chế kiểm chứng.
- Thứ sáu, có đánh giá độc lập bên ngoài hay không? Đánh giá độc lập giúp tăng độ tin cậy và khả năng so sánh của thông tin, đặc biệt khi được thực hiện theo các nguyên tắc hoặc tiêu chuẩn được thị trường công nhận.
Tháng 6/2026, ICMA đã cập nhật Hướng dẫn dành cho đơn vị đánh giá độc lập, trong đó tái cấu trúc nội dung để phân định rõ ba phạm vi đánh giá: trước phát hành, sau phát hành và ở cấp tổ chức phát hành, đồng thời mở rộng phạm vi sang trái phiếu chuyển đổi khí hậu và dự án hỗ trợ xanh.
8. Doanh nghiệp cần chuẩn bị gì để huy động vốn xanh?
Từ thực tiễn các giao dịch trên thị trường Việt Nam, quá trình chuẩn bị thường gồm năm bước sau:
- Xác định danh mục dự án đủ điều kiện. Đối chiếu từng hạng mục với Phụ lục I Quyết định 21/2025/QĐ-TTg và với chuẩn mực quốc tế mà giao dịch dự kiến tham chiếu, để phát hiện sớm các hạng mục không đáp ứng ngưỡng kỹ thuật.
- Xây dựng Khung Tài chính Xanh. Tài liệu này mô tả bốn cấu phần cốt lõi và là cơ sở để đơn vị đánh giá độc lập làm việc, đồng thời là căn cứ cam kết với nhà đầu tư hoặc ngân hàng tài trợ.
- Thiết lập cơ chế theo dõi dòng vốn. Kế toán và ban tài chính cần thống nhất cách hạch toán, đối chiếu phần vốn đã phân bổ và chưa phân bổ, cùng đầu mối chịu trách nhiệm.
- Chuẩn bị dữ liệu môi trường phục vụ báo cáo. Các chỉ tiêu tác động cần được xác định ngay từ đầu, kèm phương pháp đo lường và nguồn dữ liệu, thay vì chờ đến kỳ báo cáo mới thu thập.
- Lựa chọn hình thức đánh giá độc lập và xác nhận. Tuỳ mục tiêu, doanh nghiệp có thể xin xác nhận dự án thuộc Danh mục phân loại xanh theo Quyết định 21, sử dụng Ý kiến của bên thứ hai theo chuẩn mực quốc tế, hoặc kết hợp cả hai.
9. Ý kiến của bên thứ hai khác gì xếp hạng tín nhiệm?
Ý kiến của Bên Thứ Hai (Second Party Opinion – SPO) là một hình thức đánh giá độc lập nhằm xem xét mức độ phù hợp của khung tài chính hoặc công cụ tài chính bền vững với các nguyên tắc, tiêu chuẩn được lựa chọn làm cơ sở tham chiếu.
SPO không phải là xếp hạng tín nhiệm.
| Tiêu chí | Xếp hạng tín nhiệm | Ý kiến của bên thứ hai |
| Câu hỏi chính | Khả năng thực hiện nghĩa vụ trả nợ ở mức nào? | Công cụ hoặc khung tài chính có phù hợp với tiêu chuẩn xanh đã lựa chọn không? |
| Trọng tâm | Năng lực tài chính, dòng tiền, đòn bẩy, cấu trúc nợ và các rủi ro ảnh hưởng đến khả năng trả nợ | Mục đích sử dụng vốn, lựa chọn dự án, quản lý vốn, báo cáo và các tiêu chí bền vững |
| Kết quả | Kết quả xếp hạng tín nhiệm theo bậc | Ý kiến về mức độ phù hợp với tiêu chuẩn tham chiếu |
| Quan hệ giữa hai kết quả | Không xác định tính xanh | Không xác định khả năng trả nợ |
Đây là hai trục đánh giá độc lập.
Một công cụ nợ có thể đáp ứng tiêu chuẩn xanh nhưng có rủi ro tín dụng cao. Ngược lại, một tổ chức phát hành có chất lượng tín dụng tốt không có nghĩa công cụ do họ phát hành đương nhiên đáp ứng tiêu chuẩn xanh.
VIS Rating cung cấp cả dịch vụ xếp hạng tín nhiệm và Ý kiến của Bên Thứ Hai nhằm hỗ trợ thị trường đánh giá hai khía cạnh này theo các phương pháp và quy trình riêng biệt.

Phạm vi áp dụng của SPO không chỉ giới hạn ở trái phiếu xanh mà còn mở rộng sang khoản vay xanh, trái phiếu liên kết bền vững,..
10. Câu hỏi thường gặp về công cụ nợ xanh
Công cụ nợ xanh khác gì trái phiếu xanh?
Công cụ nợ xanh là khái niệm rộng hơn. Trái phiếu xanh là một loại công cụ nợ xanh; ngoài ra còn có khoản vay xanh và các cấu trúc nợ xanh khác.
Công cụ nợ xanh có an toàn hơn công cụ nợ thông thường không?
Không. Nhãn xanh phản ánh mục đích sử dụng vốn và các cam kết liên quan đến môi trường, không bảo đảm khả năng trả nợ. Nhà đầu tư vẫn cần đánh giá rủi ro tín dụng của tổ chức phát hành hoặc cấu trúc giao dịch.
Xếp hạng tín nhiệm công cụ nợ xanh có khác trái phiếu thông thường không?
Nhãn xanh không làm thay đổi nền tảng của việc phân tích tín dụng. Xếp hạng vẫn tập trung vào khả năng thực hiện nghĩa vụ trả nợ.
Tuy nhiên, những rủi ro môi trường, chuyển đổi hoặc pháp lý có thể được xem xét trong phân tích tín dụng nếu chúng có ảnh hưởng trọng yếu đến dòng tiền hoặc năng lực trả nợ.
Doanh nghiệp nên chọn khoản vay xanh hay trái phiếu xanh?
Điều này phụ thuộc vào quy mô nhu cầu vốn, kỳ hạn, tiến độ giải ngân, khả năng công bố thông tin và khả năng tiếp cận nhà đầu tư.
Khoản vay xanh có thể phù hợp khi doanh nghiệp cần giải ngân theo tiến độ và muốn làm việc trực tiếp với một hoặc một nhóm ngân hàng. Trái phiếu xanh có thể phù hợp với doanh nghiệp cần huy động lượng vốn lớn hơn từ thị trường vốn và đã có đủ năng lực quản trị, báo cáo và công bố thông tin.
Công cụ nợ xanh có lãi suất thấp hơn không?
Không mặc định. Tính xanh có thể giúp mở rộng cơ sở nhà đầu tư hoặc tạo điều kiện tiếp cận một số nguồn vốn chuyên biệt, nhưng chi phí vốn vẫn chịu ảnh hưởng lớn từ chất lượng tín dụng, kỳ hạn, tài sản bảo đảm, cấu trúc giao dịch và điều kiện thị trường.
Có bắt buộc phải có Ý kiến của Bên Thứ Hai để phát hành công cụ nợ xanh không?
Không thể áp dụng một câu trả lời chung cho mọi loại công cụ và mọi thị trường.
Yêu cầu phụ thuộc vào pháp luật áp dụng, tiêu chuẩn mà giao dịch lựa chọn, yêu cầu của bên cho vay hoặc nhà đầu tư và cấu trúc cụ thể của giao dịch. Tuy nhiên, đánh giá độc lập giúp tăng mức độ tin cậy của thông tin và đang được sử dụng rộng hơn trong thị trường tài chính xanh.
Doanh nghiệp có bắt buộc phải xin xác nhận theo Danh mục phân loại xanh của Việt Nam không?
Quyết định 21/2025/QĐ-TTg không biến việc xác nhận theo Danh mục phân loại xanh thành điều kiện chung cho mọi công cụ được gọi là xanh.
Đối với cơ chế chính sách trong nước, văn bản xác nhận dự án thuộc Danh mục phân loại xanh là một trong các căn cứ để chủ dự án hoặc chủ thể phát hành đề nghị hưởng chính sách ưu đãi, hỗ trợ của Nhà nước về tín dụng xanh và trái phiếu xanh.
Doanh nghiệp vẫn phải xem xét đồng thời các quy định pháp luật áp dụng đối với khoản vay hoặc đợt phát hành cụ thể.
Kết luận
Công cụ nợ xanh có đặc điểm của một khoản nợ thông thường. Điểm khác biệt nằm ở việc nguồn vốn được dành cho các dự án xanh đủ điều kiện và đi kèm cơ chế lựa chọn dự án, quản lý nguồn tiền và báo cáo minh bạch.
Vì vậy, nhà đầu tư và bên cho vay cần tách bạch hai câu hỏi: công cụ có thực sự xanh hay không, và tổ chức phát hành hoặc bên vay có đủ khả năng trả nợ hay không.
Câu hỏi thứ nhất có thể được hỗ trợ bởi các cơ chế đánh giá độc lập như Ý kiến của Bên Thứ Hai; câu hỏi thứ hai thuộc phạm vi phân tích và xếp hạng tín nhiệm.
Sự phát triển của Danh mục phân loại xanh tại Việt Nam cùng với quy mô tín dụng xanh ngày càng tăng đang tạo cơ sở cho thị trường tài chính xanh phát triển minh bạch hơn. Đối với doanh nghiệp muốn tiếp cận nguồn vốn này, nền tảng quan trọng không chỉ là xác định dự án “xanh”, mà còn là xây dựng một hồ sơ huy động vốn có mục đích sử dụng vốn rõ ràng, cơ chế quản lý minh bạch và chất lượng tín dụng phù hợp.