Theo ước tính của VIS Rating được công bố tại hội thảo về huy động vốn hạ tầng ngày 20/8/2026, Việt Nam cần khoảng 450 tỷ USD cho đầu tư hạ tầng trong giai đoạn 2026–2030, trong đó khoảng 150 tỷ USD dự kiến đến từ khu vực tư nhân. Riêng thị trường vốn được kỳ vọng huy động khoảng 20–25 tỷ USD.
Con số này đáng chú ý khi trong toàn bộ giai đoạn 2021–2025, tổng vốn huy động cho hạ tầng qua phát hành trái phiếu và vốn cổ phần mới đạt khoảng 3,9 tỷ USD. Như vậy, quy mô huy động qua thị trường vốn trong 5 năm tới cần tăng khoảng 5–6 lần so với giai đoạn trước.
Khoảng cách lớn giữa nhu cầu và quy mô huy động hiện tại cho thấy thị trường trái phiếu hạ tầng Việt Nam còn nhiều dư địa phát triển. Tuy nhiên, tăng quy mô phát hành chỉ là một phần của bài toán. Khả năng hình thành một thị trường bền vững còn phụ thuộc vào chất lượng dự án, khả năng dự báo dòng tiền, khung pháp lý, cơ sở nhà đầu tư, minh bạch thông tin và khả năng định giá rủi ro tín dụng.
1. Trái phiếu hạ tầng: bản chất và vai trò trong nền kinh tế
Trái phiếu hạ tầng là công cụ nợ được phát hành để tài trợ cho một dự án hoặc một danh mục dự án hạ tầng. Không phải mọi trái phiếu hạ tầng đều có cùng một cấu trúc tín dụng, và đây là điểm nhà đầu tư dễ nhầm lẫn nhất. Nghĩa vụ trả nợ có thể dựa trên toàn bộ năng lực tài chính của doanh nghiệp phát hành – trường hợp trái phiếu doanh nghiệp hạ tầng thông thường, cũng là dạng phổ biến nhất tại Việt Nam hiện nay – hoặc dựa chủ yếu vào dòng tiền và tài sản của chính dự án, tức cấu trúc tài trợ dự án (Project Finance).
Trong mô hình tài trợ dự án, dự án thường được triển khai qua một doanh nghiệp dự án có phạm vi hoạt động giới hạn (Special Purpose Vehicle – SPV). Dòng tiền của dự án được kiểm soát và ưu tiên cho nghĩa vụ trả nợ theo các thỏa thuận tài chính, thay vì hòa chung vào hoạt động của nhà tài trợ dự án. Mức độ tách biệt này phụ thuộc vào cấu trúc giao dịch cụ thể: quyền truy đòi đối với công ty mẹ có thể bị giới hạn hoàn toàn, giới hạn một phần, hoặc vẫn được duy trì thông qua các cam kết hỗ trợ. Vì vậy, chất lượng tín dụng của trái phiếu hạ tầng được quyết định bởi khả năng tạo dòng tiền của tài sản, tính thực thi của hợp đồng, cơ chế phân bổ rủi ro và mức độ bảo vệ chủ nợ – chứ không đơn thuần là quy mô hay danh tiếng của nhà tài trợ.
Tại Việt Nam, trái phiếu hạ tầng có thể được phát hành bởi doanh nghiệp dự án PPP, doanh nghiệp hoạt động trong lĩnh vực hạ tầng hoặc chính quyền địa phương, tùy theo loại dự án và quy định pháp luật áp dụng. Do vòng đời tài sản hạ tầng thường kéo dài 15–30 năm, nguồn vốn tài trợ cũng cần kỳ hạn dài để tránh lệch pha kỳ hạn và áp lực tái cấp vốn. Kỳ hạn, lãi suất và biện pháp bảo đảm trên thực tế phụ thuộc vào hồ sơ tín dụng của tổ chức phát hành hoặc dự án, điều kiện thị trường và cấu trúc giao dịch. Nguồn trả nợ có thể đến từ phí sử dụng hạ tầng, doanh thu khai thác tài sản, khoản thanh toán theo hợp đồng bao tiêu dài hạn, khoản thanh toán dựa trên mức độ sẵn sàng của dịch vụ, hoặc các khoản thanh toán khác theo hợp đồng dự án.

Trái phiếu hạ tầng là tạo cầu nối giữa nguồn vốn trung – dài hạn của nhà đầu tư và nhu cầu vốn của dự án
2. Thị trường trái phiếu hạ tầng Việt Nam đang ở đâu?
Quy mô hiện tại còn nhỏ so với nhu cầu vốn trong những năm tới.
Trong giai đoạn 2021–2025, vốn huy động cho hạ tầng thông qua trái phiếu và vốn cổ phần đạt khoảng 3,9 tỷ USD. Trong khi đó, VIS Rating ước tính riêng thị trường vốn cần huy động khoảng 20–25 tỷ USD cho hạ tầng trong giai đoạn 2026–2030.
Tuy nhiên, khó có thể kỳ vọng tín dụng ngân hàng một mình đáp ứng toàn bộ nhu cầu vốn dài hạn của các dự án hạ tầng.
Nhiều tài sản hạ tầng có vòng đời kinh tế dài, trong khi kỳ hạn nguồn vốn của hệ thống ngân hàng và kỳ hạn của nhiều công cụ nợ trên thị trường ngắn hơn đáng kể. Ngoài ra, giới hạn cấp tín dụng và yêu cầu quản trị tập trung rủi ro cũng tạo động lực để doanh nghiệp đa dạng hóa nguồn vốn.
Báo cáo “Ngành Hạ tầng Giao thông – Triển vọng 2026” của VIS Rating nhận định rằng từ năm 2026, việc thắt chặt hơn hạn mức tín dụng đối với từng khách hàng và nhóm liên quan sẽ thúc đẩy các doanh nghiệp vận hành đường bộ tìm kiếm thêm nguồn vốn từ thị trường trái phiếu.
Điều này cho thấy vai trò của trái phiếu có thể tăng lên, đặc biệt đối với các dự án cần nguồn vốn trung và dài hạn.
3. Ba thay đổi pháp lý đang định hình thị trường
Các thay đổi chính sách gần đây tác động vào những mắt xích khác nhau của thị trường trái phiếu hạ tầng.
3.1. Nghị định 245/2025/NĐ-CP nâng chuẩn phát hành trái phiếu ra công chúng
Nghị định 245/2025/NĐ-CP có hiệu lực từ ngày 11/9/2025 và sửa đổi nhiều quy định về chào bán chứng khoán ra công chúng.
Đối với trái phiếu chào bán ra công chúng, tổ chức phát hành hoặc trái phiếu đăng ký chào bán phải được xếp hạng tín nhiệm bởi một tổ chức xếp hạng tín nhiệm độc lập, trừ các trường hợp được miễn theo quy định, bao gồm một số trái phiếu được bảo lãnh thanh toán toàn bộ gốc và lãi.
Nghị định cũng bổ sung yêu cầu về đại diện người sở hữu trái phiếu và giới hạn nợ phải trả không vượt quá 5 lần vốn chủ sở hữu đối với các đối tượng thuộc phạm vi áp dụng.
Trong trường hợp doanh nghiệp thực hiện chào bán trái phiếu ra công chúng qua nhiều đợt, giá trị trái phiếu dự kiến phát hành từng đợt theo mệnh giá không được lớn hơn vốn chủ sở hữu, ngoại trừ các trường hợp được miễn theo quy định.
Những thay đổi này nâng yêu cầu về chất lượng tín dụng và cấu trúc phát hành đối với thị trường trái phiếu công chúng nói chung, qua đó cũng ảnh hưởng đến khả năng phát triển trái phiếu hạ tầng.
3.2. Thông tư 136/2025/TT-BTC tạo khuôn khổ cho nguồn cầu từ quỹ đầu tư
Thông tư 136/2025/TT-BTC bổ sung loại hình quỹ đầu tư trái phiếu hạ tầng, là quỹ đóng đầu tư vào các loại trái phiếu phát hành để phát triển hạ tầng cùng một số tài sản khác theo quy định.
Đây là một thay đổi đáng chú ý ở phía cầu của thị trường vì tạo thêm khuôn khổ pháp lý để tập hợp nguồn vốn đầu tư dài hạn.
Tuy nhiên, cần hiểu đúng quy định về tỷ trọng đầu tư.
Mức tối thiểu 65% giá trị tài sản ròng của quỹ được tính trên một nhóm tài sản gồm trái phiếu phát triển hạ tầng, công cụ nợ của Chính phủ, trái phiếu được Chính phủ bảo lãnh, trái phiếu chính quyền địa phương, tiền gửi và chứng chỉ tiền gửi.
Do đó, việc hình thành loại hình quỹ này không đồng nghĩa quỹ bắt buộc phải đầu tư 65% tài sản vào trái phiếu doanh nghiệp hạ tầng. Quy mô nguồn cầu thực tế vẫn phụ thuộc vào chất lượng trái phiếu được phát hành và quyết định phân bổ vốn của từng quỹ.
3.3. Dự thảo Nghị định dành cho doanh nghiệp dự án PPP hướng đến xử lý đặc thù của công ty dự án
Tính đến tháng 8/2026, Bộ Tài chính đang hoàn thiện dự thảo Nghị định riêng về chào bán trái phiếu ra công chúng của doanh nghiệp dự án PPP. Văn bản hiện vẫn là dự thảo và chưa có hiệu lực.
Dự thảo không áp dụng một số điều kiện về kết quả kinh doanh vốn khó phù hợp với doanh nghiệp dự án chưa bước vào giai đoạn vận hành, đồng thời bổ sung các yêu cầu phù hợp hơn với đặc thù PPP như hợp đồng dự án đã được ký kết, giới hạn tổng mức vốn vay, bảo đảm thanh toán và xếp hạng tín nhiệm.
Theo dự thảo, nếu dự án chưa đủ điều kiện vận hành công trình, trái phiếu phải được bảo lãnh thanh toán vô điều kiện và không hủy ngang đối với toàn bộ gốc và lãi bởi tổ chức đủ điều kiện theo quy định.
Khi dự án đã đủ điều kiện vận hành, trái phiếu có thể được bảo đảm bằng tài sản và/hoặc bảo lãnh thanh toán. Dự thảo cũng ghi nhận tài sản bảo đảm có thể bao gồm quyền kinh doanh công trình và hệ thống cơ sở hạ tầng, phù hợp với đặc thù của dự án PPP.
Ba thay đổi trên tác động vào ba mắt xích khác nhau: nâng chuẩn phát hành ra công chúng, tạo thêm khuôn khổ cho nguồn cầu từ nhà đầu tư tổ chức và mở đường cho cấu trúc phát hành phù hợp hơn với doanh nghiệp dự án PPP.
4. Những điểm nghẽn của thị trường trái phiếu hạ tầng Việt Nam
Khung pháp lý thuận lợi hơn chưa đủ để thị trường tăng trưởng nhanh. Một số điều kiện nền tảng vẫn cần được hoàn thiện.
Nguồn cung trái phiếu có chất lượng còn hạn chế
Để phát hành trái phiếu dài hạn, dự án cần có cơ sở pháp lý rõ ràng, cấu trúc vốn phù hợp, hợp đồng có khả năng thực thi và dòng tiền đủ khả năng dự báo.
Số lượng dự án đáp ứng đồng thời các điều kiện này quyết định quy mô nguồn cung thực tế của thị trường.
Dữ liệu tham chiếu để định giá còn hạn chế
Thị trường cần đủ số lượng giao dịch có thông tin về kỳ hạn, mức xếp hạng, lợi suất và thanh khoản để nhà đầu tư có thể so sánh rủi ro giữa các trái phiếu.
Khi dữ liệu còn hạn chế, việc xác định phần bù rủi ro tín dụng cho từng nhóm trái phiếu trở nên khó khăn hơn.
Xếp hạng tín nhiệm có thể cung cấp một thang đo tương đối để phân nhóm rủi ro, nhưng một đường cong lợi suất đáng tin cậy còn đòi hỏi đủ giao dịch, thanh khoản và dữ liệu thị trường.
Phân tích tín dụng cần vượt ra ngoài tài sản bảo đảm
Tài sản bảo đảm có thể giảm tổn thất cho nhà đầu tư trong trường hợp xảy ra vỡ nợ, nhưng không thể thay thế việc đánh giá khả năng trả nợ.
Đối với hạ tầng, việc xử lý tài sản còn có thể phụ thuộc vào tính chuyên biệt của tài sản, quyền khai thác, giấy phép và các điều khoản của hợp đồng dự án.
Do đó, trọng tâm phân tích vẫn phải là khả năng tạo dòng tiền, chất lượng hoạt động và khả năng thực hiện nghĩa vụ nợ.
Minh bạch thông tin trong suốt vòng đời trái phiếu
Rủi ro tín dụng không cố định tại thời điểm phát hành.
Tiến độ xây dựng, nhu cầu sử dụng dịch vụ, chi phí vận hành, chính sách và cấu trúc nợ có thể thay đổi trong nhiều năm.
Nhà đầu tư vì vậy cần thông tin định kỳ và kịp thời để đánh giá lại rủi ro trong suốt thời gian trái phiếu còn lưu hành.
Cơ sở nhà đầu tư dài hạn cần tiếp tục phát triển
Dự án hạ tầng có nhu cầu vốn dài hạn, trong khi khả năng hấp thụ các công cụ có kỳ hạn dài phụ thuộc vào quy mô và khẩu vị của các nhà đầu tư tổ chức.
Việc hình thành quỹ đầu tư trái phiếu hạ tầng là một bước phát triển đáng chú ý, nhưng khả năng tạo nguồn cầu thực chất còn phụ thuộc vào chất lượng nguồn cung, định giá, thanh khoản và quản trị rủi ro.

Thách thức của thị trường trái phiếu hạ tầng Việt Nam là thiếu benchmark rủi ro
5. Những rủi ro tín dụng chính của trái phiếu hạ tầng
Rủi ro cụ thể khác nhau giữa từng dự án và cấu trúc trái phiếu, nhưng có thể chia thành bốn nhóm lớn.
Rủi ro xây dựng và hoàn thành
Chậm tiến độ, vượt dự toán hoặc không đạt yêu cầu kỹ thuật có thể làm tăng nhu cầu vốn và trì hoãn thời điểm dự án bắt đầu tạo dòng tiền.
Các yếu tố cần xem xét gồm năng lực nhà thầu, cơ chế phân bổ rủi ro trong hợp đồng xây dựng, dự phòng chi phí và mức độ hoàn thành các thủ tục cần thiết.
Rủi ro vận hành và nhu cầu
Khi dự án đi vào hoạt động, chất lượng tín dụng phụ thuộc nhiều hơn vào khả năng vận hành tài sản và tạo doanh thu.
Lưu lượng giao thông, sản lượng, giá dịch vụ, chi phí vận hành và mức độ ổn định của hợp đồng đầu ra đều có thể ảnh hưởng đến dòng tiền trả nợ.
Rủi ro tài chính và tái cấp vốn
Nếu kỳ hạn khoản nợ ngắn hơn đáng kể so với thời gian tạo dòng tiền của dự án, doanh nghiệp có thể phải huy động khoản nợ mới khi trái phiếu đáo hạn.
Khả năng tái cấp vốn phụ thuộc vào chất lượng tín dụng của dự án tại thời điểm đó, điều kiện thị trường và khả năng tiếp cận nhà đầu tư.
Đối với các khoản nợ có lãi suất thả nổi, biến động lãi suất còn có thể ảnh hưởng trực tiếp đến chi phí trả nợ trong thời gian khoản vay còn tồn tại.
Rủi ro pháp lý và hợp đồng
Đối với dự án hạ tầng, quyền khai thác, cơ chế giá, phí, hợp đồng PPP và các nghĩa vụ của các bên có thể ảnh hưởng trực tiếp tới dòng tiền.
Do đó, khả năng thực thi của hợp đồng và mức độ dự báo của môi trường pháp lý là những yếu tố quan trọng đối với đánh giá tín dụng.
6. Vai trò của xếp hạng tín nhiệm trong phát triển thị trường
6.1. Một phương pháp luận riêng cho tài trợ dự án
Khi rủi ro tín dụng phụ thuộc chủ yếu vào dòng tiền của tài sản và cấu trúc giao dịch, việc xếp hạng đòi hỏi một khung phân tích khác với xếp hạng doanh nghiệp thông thường. Phương pháp Xếp hạng Tín nhiệm: Tài trợ dự án của VIS Rating áp dụng cho các đơn vị được thành lập với phạm vi kinh doanh giới hạn nhằm sở hữu hoặc vận hành một tài sản hay nhóm tài sản theo hợp đồng nhượng quyền, thỏa thuận dự án, giấy phép, hợp đồng thuê hoặc cơ chế tương tự. Phạm vi tài sản bao gồm hạ tầng giao thông (trạm thu phí, sân bay, cảng biển), phát điện và truyền tải điện, cùng các cơ sở xử lý nước và nước thải. Phương pháp luận cũng áp dụng cho dự án PPP có doanh thu chủ yếu đến từ các khoản thanh toán được xác lập theo hiệu suất và mức độ đáp ứng thông số kỹ thuật trong hợp đồng.
Phương pháp luận hỗ trợ nhà đầu tư trái phiếu và các định chế tài chính đánh giá liệu dòng tiền của dự án, cùng với các biện pháp bảo vệ trong cấu trúc giao dịch, có đủ khả năng đáp ứng nghĩa vụ tài chính đầy đủ và đúng hạn trong suốt vòng đời khoản nợ hay không. Phân tích xem xét đồng thời đặc điểm tài sản, rủi ro xây dựng và vận hành, mức độ ổn định của doanh thu, cấu trúc chi phí, điều khoản hợp đồng, cơ chế phân bổ dòng tiền và quyền của chủ nợ; tài sản bảo đảm là một trong các yếu tố được đánh giá, không phải yếu tố duy nhất.
6.2. Xếp hạng tín nhiệm giải quyết được gì trong từng điểm nghẽn
Xếp hạng tín nhiệm không phải lời giải cho mọi vấn đề. Đối chiếu với hai tầng điểm nghẽn đã nêu, xếp hạng tác động trực tiếp đến cả ba điểm nghẽn cấp thị trường và đến việc đo lường bốn nhóm rủi ro cấp dự án – nhưng không thay thế được cơ chế bảo lãnh, không tạo ra thanh khoản và không thay thế nghĩa vụ công bố thông tin theo pháp luật:
- Với dữ liệu tham chiếu: xếp hạng cung cấp một thang đo tương đối để so sánh rủi ro tín dụng giữa các tổ chức phát hành và công cụ nợ. Khi số lượng trái phiếu được xếp hạng, dữ liệu giao dịch và thanh khoản tích lũy đủ lớn, kết quả xếp hạng hỗ trợ phân nhóm tín dụng và góp phần hình thành mức lợi suất tham chiếu theo từng nhóm rủi ro. Cần lưu ý rằng xếp hạng tự nó không tạo ra đường cong lợi suất – yếu tố này còn phụ thuộc vào kỳ hạn, thanh khoản và điều kiện thị trường.
- Với thói quen dựa vào tài sản bảo đảm: phương pháp luận Tài trợ dự án đánh giá trực tiếp chất lượng dòng tiền, tính thực thi của hợp đồng và rủi ro vận hành, cung cấp cho nhà đầu tư một công cụ thẩm định phù hợp hơn với bản chất của tài sản hạ tầng.
- Với minh bạch thông tin: quy trình xếp hạng gồm thu thập và phân tích thông tin, trao đổi với ban lãnh đạo, xem xét của hội đồng xếp hạng, công bố kết quả theo phạm vi áp dụng và giám sát sau xếp hạng. Quy trình này tạo ra khuôn khổ đánh giá nhất quán và khuyến khích tổ chức phát hành duy trì kỷ luật thông tin, dù không thay thế nghĩa vụ công bố thông tin theo pháp luật.
- Với rủi ro cấp dự án: bốn nhóm rủi ro trong bảng trên được đánh giá tách biệt thay vì gộp thành một nhận định chung. Phân tích giai đoạn xây dựng tập trung vào khả năng hoàn thành đúng tiến độ, trong ngân sách và đạt yêu cầu kỹ thuật; phân tích giai đoạn vận hành tập trung vào độ tin cậy của tài sản, năng lực đơn vị vận hành, chi phí hoạt động, nhu cầu thị trường và khả năng duy trì dòng tiền trong các kịch bản bất lợi; rủi ro tái cấp vốn và rủi ro pháp lý được xem xét qua mức độ khớp kỳ hạn và tính thực thi của hợp đồng dự án.
6.3. Xếp hạng tín nhiệm không đứng một mình
Bên cạnh xếp hạng tín nhiệm, các cơ chế tăng cường tín dụng (credit enhancement) như bảo lãnh thanh toán toàn bộ hoặc một phần, tài khoản dự phòng trả nợ, bảo lãnh hoàn thành và cấu trúc ưu tiên dòng tiền có thể cải thiện chất lượng tín dụng của giao dịch. Tại Việt Nam, ví dụ trực tiếp nhất là Quỹ Bảo lãnh Tín dụng và Đầu tư (CGIF) – quỹ tín thác thuộc Ngân hàng Phát triển châu Á, chuyên bảo lãnh trái phiếu bằng đồng nội tệ trong khu vực ASEAN+3. Ngày 22/5/2026, CGIF bảo lãnh thanh toán lô trái phiếu 580 tỷ đồng kỳ hạn 7 năm của Công ty Cổ phần Đầu tư SCommerce trong lĩnh vực logistics, với lãi suất cố định 6,7%/năm cho toàn bộ kỳ hạn.
Con số 6,7%/năm chỉ có ý nghĩa khi đặt cạnh mặt bằng cùng thời điểm. Theo dữ liệu công bố trên HNX, các đợt phát hành gần đó của ngân hàng lớn có lãi suất khoảng 8,3–8,4%/năm, trong khi doanh nghiệp phi ngân hàng huy động ở mức 10,7%/năm và có trường hợp lên tới 12,5%/năm. Tức là một tổ chức phát hành lần đầu, có vốn điều lệ rất nhỏ so với quy mô phát hành, đã tiếp cận được vốn kỳ hạn 7 năm với chi phí chỉ bằng khoảng một nửa mức cao nhất trên thị trường. Phần chênh lệch đó chính là phần bù rủi ro mà một cơ chế bảo vệ tín dụng đáng tin cậy có thể loại bỏ – và cũng là thước đo thực tế cho giá trị kinh tế của việc giảm rủi ro tín dụng đối với một dự án hạ tầng.
Cần phân biệt rõ vai trò của hai công cụ: xếp hạng tín nhiệm đo lường rủi ro tín dụng, còn bảo lãnh làm thay đổi rủi ro đó bằng cách chuyển một phần hoặc toàn bộ nghĩa vụ sang một chủ thể có chất lượng tín dụng cao hơn. Chính vì vậy, Nghị định 245/2025/NĐ-CP miễn yêu cầu xếp hạng đối với trái phiếu được bảo lãnh thanh toán toàn bộ gốc và lãi bởi tổ chức tín dụng hoặc tổ chức tài chính quốc tế – khi rủi ro đã được chuyển hoàn toàn, điều nhà đầu tư cần đánh giá là chất lượng tín dụng của bên bảo lãnh. Với các cấu trúc bảo lãnh một phần hoặc có điều kiện, hai công cụ này bổ trợ chứ không thay thế nhau: nhà đầu tư vẫn cần một ý kiến độc lập về rủi ro của chính dự án để định giá phần rủi ro còn lại.

Sơ đồ tổng thể về xếp hạng tín nhiệm tài trợ dự án
7. Triển vọng thị trường trái phiếu hạ tầng Việt Nam giai đoạn 2026 - 2030
Thị trường đang hội tụ nhiều điều kiện thuận lợi hơn so với giai đoạn trước.
Nhu cầu vốn hạ tầng lớn tạo ra nguồn cầu tài trợ. Nghị định 245/2025/NĐ-CP nâng chuẩn chào bán trái phiếu ra công chúng công chúng. Thông tư 136/2025/TT-BTC tạo khuôn khổ cho quỹ đầu tư trái phiếu hạ tầng. Dự thảo Nghị định dành cho doanh nghiệp dự án PPP, nếu được ban hành, có thể mở thêm một kênh huy động vốn phù hợp với đặc thù của công ty dự án.
Tuy nhiên, khung pháp lý chỉ tạo điều kiện để giao dịch diễn ra.
Để thị trường trái phiếu hạ tầng Việt Nam phát triển thành một phân khúc có quy mô và chiều sâu, cần đồng thời cải thiện ba yếu tố.
Thứ nhất là nguồn cung: cần nhiều dự án có cơ sở pháp lý rõ ràng, dòng tiền có khả năng dự báo và cấu trúc nợ phù hợp.
Thứ hai là nguồn cầu: cần phát triển sâu hơn cơ sở nhà đầu tư tổ chức có khả năng nắm giữ công cụ nợ dài hạn.
Thứ ba là hạ tầng thông tin và định giá: cần đủ dữ liệu về xếp hạng tín nhiệm, lợi suất, kỳ hạn, giao dịch thứ cấp và hiệu quả tín dụng để nhà đầu tư có thể phân biệt và định giá rủi ro giữa các trái phiếu.
Nếu ba điều kiện này cùng cải thiện, trái phiếu có thể đóng vai trò lớn hơn trong việc kết nối nguồn vốn dài hạn của thị trường với nhu cầu đầu tư hạ tầng của Việt Nam.
8. Câu hỏi thường gặp về thị trường trái phiếu hạ tầng Việt Nam
Thị trường trái phiếu hạ tầng Việt Nam hiện có quy mô thế nào?
Hiện chưa có thống kê chính thức tách riêng trái phiếu hạ tầng thành một phân khúc thị trường độc lập. Theo VIS Rating, tổng vốn huy động cho hạ tầng qua trái phiếu và vốn cổ phần trong giai đoạn 2021–2025 đạt khoảng 3,9 tỷ USD, trong khi thị trường vốn được kỳ vọng huy động khoảng 20–25 tỷ USD cho giai đoạn 2026–2030.
Trái phiếu hạ tầng khác trái phiếu doanh nghiệp thông thường như thế nào?
“Trái phiếu hạ tầng” thường được nhận diện theo mục đích huy động vốn cho phát triển hạ tầng.
Về cấu trúc tín dụng, trái phiếu có thể dựa trên toàn bộ năng lực tài chính của doanh nghiệp phát hành hoặc được thiết kế theo cấu trúc tài trợ dự án, trong đó nguồn trả nợ chủ yếu đến từ dòng tiền của dự án.
Do đó, không phải mọi trái phiếu hạ tầng đều là trái phiếu tài trợ dự án.
Trái phiếu hạ tầng có bắt buộc phải được xếp hạng tín nhiệm không?
Không phải mọi trái phiếu hạ tầng đều bắt buộc phải được xếp hạng tín nhiệm. Yêu cầu phụ thuộc vào hình thức chào bán và quy định áp dụng.
Đối với trái phiếu chào bán ra công chúng, Nghị định 245/2025/NĐ-CP quy định tổ chức phát hành hoặc trái phiếu phải được xếp hạng tín nhiệm độc lập, trừ các trường hợp được miễn theo quy định.
Đối với trái phiếu riêng lẻ, việc áp dụng xếp hạng tín nhiệm phụ thuộc vào quy định pháp luật, đặc điểm giao dịch và đối tượng đầu tư cụ thể.
Rủi ro lớn nhất của trái phiếu hạ tầng là gì?
Không có một loại rủi ro duy nhất áp dụng cho mọi giao dịch.
Trong giai đoạn xây dựng, rủi ro có thể tập trung vào chậm tiến độ, vượt chi phí và khả năng hoàn thành dự án.
Sau khi vận hành, trọng tâm chuyển sang nhu cầu, doanh thu, chi phí và độ tin cậy của tài sản.
Nếu khoản nợ đáo hạn trước khi dòng tiền dự án đủ khả năng hoàn trả toàn bộ nghĩa vụ, rủi ro tái cấp vốn cũng có thể trở thành yếu tố quan trọng.
Vì vậy, nhà đầu tư cần đánh giá tổng thể dòng tiền, cấu trúc nợ, hợp đồng và các cơ chế bảo vệ chủ nợ thay vì chỉ tập trung vào tài sản bảo đảm.
Kết luận
Nhu cầu vốn hạ tầng khoảng 450 tỷ USD trong giai đoạn 2026–2030 tạo ra dư địa rất lớn cho thị trường vốn Việt Nam. Tuy nhiên, việc tăng quy mô thị trường trái phiếu hạ tầng Việt Nam không chỉ là câu chuyện phát hành thêm trái phiếu.
Một thị trường bền vững cần đủ dự án có chất lượng tín dụng, đủ nhà đầu tư dài hạn và đủ thông tin để rủi ro được định giá một cách nhất quán.
Xếp hạng tín nhiệm có thể đóng góp vào quá trình này bằng cách cung cấp một thước đo độc lập về rủi ro tín dụng. Các cơ chế bảo lãnh và tăng cường tín dụng có thể tiếp tục hỗ trợ những giao dịch phù hợp tiếp cận nguồn vốn dài hạn.
Nhưng yếu tố quyết định cuối cùng vẫn là khả năng của từng doanh nghiệp hoặc dự án trong việc tạo dòng tiền và thực hiện đầy đủ, đúng hạn các nghĩa vụ nợ.