Hạ tầng giao thông, năng lượng, nước sạch và đô thị là nền tảng của tăng trưởng dài hạn, nhưng cũng là nhóm dự án khó thu xếp vốn nhất: vốn đầu tư ban đầu lớn, thời gian xây dựng dài và dòng tiền chỉ xuất hiện sau khi công trình đi vào vận hành. Theo ước tính được VIS Rating công bố tháng 8/2026, giai đoạn 2026–2030 Việt Nam cần khoảng 450 tỷ USD cho hạ tầng, trong đó khoảng 150 tỷ USD dự kiến đến từ khu vực tư nhân và 20–25 tỷ USD phải huy động qua thị trường vốn. Yêu cầu này rất lớn nếu so với giai đoạn 2021–2025, khi tổng vốn huy động cho hạ tầng qua phát hành trái phiếu và vốn cổ phần chỉ đạt 3,9 tỷ USD. Khoảng trống đó đặt ra yêu cầu tiếp cận tài trợ dự án hạ tầng theo mô hình project finance một cách bài bản hơn: quyết định cấp vốn dựa trên khả năng tạo dòng tiền và cách phân bổ rủi ro của chính dự án, thay vì chỉ dựa vào năng lực tài chính chung của doanh nghiệp tài trợ.

Những điểm chính:

  • Giai đoạn 2026–2030, Việt Nam cần khoảng 450 tỷ USD cho hạ tầng; riêng thị trường vốn được kỳ vọng huy động 20–25 tỷ USD.

  • Bốn nguồn vốn chính gồm vốn chủ sở hữu, tín dụng ngân hàng, trái phiếu và các cơ chế đi kèm PPP, ODA.

  • Bên cấp vốn tập trung vào CFADS, DSCR, chất lượng khung hợp đồng, rủi ro xây dựng – vận hành và khả năng thu hồi khi xảy ra sự kiện tín dụng.

  • Xếp hạng tín nhiệm giúp chuẩn hóa cách định giá rủi ro và là điều kiện bắt buộc trong một số trường hợp phát hành.

1. Tài trợ dự án hạ tầng là gì?

Tài trợ dự án hạ tầng là phương thức huy động vốn dài hạn để xây dựng, nâng cấp, sở hữu hoặc vận hành các tài sản hạ tầng như đường cao tốc, sân bay, cảng biển, nhà máy điện, lưới điện, hệ thống cấp nước và xử lý nước thải.

Tài trợ dự án hạ tầng

Trong cấu trúc điển hình, dự án được triển khai thông qua một doanh nghiệp dự án hoặc pháp nhân có mục đích đặc biệt (SPV). Khác biệt cốt lõi so với tín dụng doanh nghiệp thông thường nằm ở nguồn trả nợ: bên cho vay và nhà đầu tư đánh giá khả năng trả nợ chủ yếu từ dòng tiền do dự án tạo ra, dựa trên hệ thống hợp đồng, tài sản bảo đảm và các cơ chế kiểm soát dòng tiền, thay vì dựa vào bảng cân đối kế toán hợp nhất của cổ đông. Vì vậy, khoản tài trợ có thể không truy đòi hoặc truy đòi hạn chế đối với cổ đông tài trợ, tùy cấu trúc giao dịch và cam kết hỗ trợ trong từng giai đoạn.

Bảng 1. Khác biệt giữa tài trợ dự án hạ tầng và tín dụng doanh nghiệp thông thường

Tiêu chí

Tài trợ dự án hạ tầng

Tín dụng doanh nghiệp thông thường

Bên huy động vốn

Doanh nghiệp dự án hoặc pháp nhân có mục đích đặc biệt (SPV)

Doanh nghiệp đang hoạt động

Nguồn trả nợ

Dòng tiền do chính dự án tạo ra

Dòng tiền tổng thể của doanh nghiệp

Cơ sở thẩm định

Mô hình tài chính dự án, CFADS, DSCR, hệ thống hợp đồng

Báo cáo tài chính, lịch sử kinh doanh, tài sản bảo đảm

Mức độ truy đòi

Không truy đòi hoặc truy đòi hạn chế đối với cổ đông

Truy đòi toàn bộ đối với bên vay

Kỳ hạn

Bám theo vòng đời dự án, có thể 20 - 30 năm

Thường ngắn và trung hạn

Kiểm soát dòng tiền

Tài khoản chuyên dụng, tài khoản dự phòng trả nợ

Điều kiện tài chính và cam kết chung

2. Điều gì khiến huy động vốn tài trợ dự án hạ tầng phức tạp?

So với một khoản tín dụng doanh nghiệp thông thường, việc thu xếp vốn cho dự án hạ tầng phức tạp hơn ở ba khía cạnh: quy mô và kỳ hạn của nguồn vốn, mức độ ràng buộc của dòng tiền, và sự phụ thuộc vào khung pháp lý – chính sách.

2.1. Quy mô vốn lớn và thời gian hoàn vốn dài

Các dự án hạ tầng cần lượng vốn lớn ngay từ giai đoạn chuẩn bị và xây dựng, trong khi nguồn thu chỉ xuất hiện sau khi công trình hoàn thành và đi vào vận hành. Thời gian thu hồi vốn thường kéo dài 20 – 30 năm, tùy loại tài sản, cơ chế giá và nhu cầu sử dụng. Trong khi đó, nguồn vốn dài hạn trên thị trường trong nước còn mỏng: đến cuối năm 2025, khoảng 80% vốn huy động của hệ thống ngân hàng có kỳ hạn dưới một năm, còn kỳ hạn phát hành bình quân của trái phiếu doanh nghiệp chỉ khoảng 4,14 năm. Chính độ lệch giữa kỳ hạn nguồn vốn và vòng đời dự án buộc kỳ hạn và lịch trả nợ phải được thiết kế bám sát tiến độ xây dựng, giai đoạn tăng dần công suất và vòng đời kinh tế của dự án.

2.2. Dòng tiền bị kiểm soát theo thứ tự ưu tiên thanh toán

Trong tài trợ dự án, hoạt động thu – chi thường được kiểm soát qua hệ thống tài khoản của SPV. Doanh thu dự án được chuyển vào tài khoản chuyên dụng hoặc tài khoản được kiểm soát theo thỏa thuận tài trợ, sau đó phân bổ theo thứ tự ưu tiên đã thống nhất – cơ chế dòng thác tiền mặt (cash waterfall). Thứ tự phổ biến gồm thuế và chi phí vận hành thiết yếu, nghĩa vụ trả nợ, bổ sung tài khoản dự phòng trả nợ, chi phí bảo trì lớn, và cuối cùng mới đến phân phối cho cổ đông. Cơ chế này bảo vệ chủ nợ, nhưng đồng thời giới hạn khả năng cổ đông rút lợi ích khỏi dự án khi các chỉ số tài chính chưa đạt ngưỡng cam kết.

2.3. Quy trình pháp lý và chính sách phức tạp

Dự án hạ tầng gắn liền với lợi ích công cộng, do đó chịu sự điều chỉnh của nhiều cấp ngành:

  • Đàm phán hợp đồng dự án, chẳng hạn hợp đồng BOT hoặc hợp đồng bao tiêu sản phẩm, thường kéo dài nhiều tháng đến nhiều năm.

  • Thủ tục phê duyệt quy hoạch, cấp phép xây dựng, đánh giá tác động môi trường và giải phóng mặt bằng phức tạp và khó dự báo về thời gian.

  • Thay đổi về pháp luật, thuế, phí, cơ chế giá hoặc nghĩa vụ của cơ quan nhà nước có thể làm thay đổi đáng kể các giả định trong mô hình tài chính và khả năng trả nợ của dự án.

Quy trình pháp lý và chính sách phức tạp khiến huy động vốn dự án hạ tầng gặp khó khăn

Quy trình pháp lý và chính sách phức tạp khiến huy động vốn dự án hạ tầng gặp khó khăn

3. Các nguồn vốn có thể huy động cho dự án hạ tầng

Một cấu trúc tài trợ dự án hạ tầng hiệu quả thường kết hợp nhiều nguồn vốn có kỳ hạn và khẩu vị rủi ro khác nhau.

3.1. Vốn chủ sở hữu (Equity Financing)

Vốn chủ sở hữu do chủ đầu tư và các cổ đông chiến lược góp trực tiếp vào SPV. Đây là lớp hấp thụ rủi ro đầu tiên: tỷ lệ vốn chủ sở hữu càng cao thì áp lực trả nợ gốc và lãi trong giai đoạn xây dựng càng thấp, hồ sơ tín dụng của dự án càng vững. Đổi lại, chi phí vốn chủ sở hữu thường cao hơn nợ vay và chủ đầu tư phải chia sẻ quyền chi phối cũng như lợi ích dài hạn với cổ đông mới.

3.2. Tín dụng ngân hàng

Ngân hàng có thể cung cấp khoản vay xây dựng, khoản vay hợp vốn, khoản vay cầu nối hoặc khoản vay dài hạn cho dự án, tùy khả năng huy động vốn, khẩu vị rủi ro và giới hạn quản trị kỳ hạn. Ưu điểm của nguồn vốn này là giải ngân linh hoạt theo tiến độ; đổi lại, lãi suất thường thả nổi, bộ điều kiện ràng buộc chặt chẽ và rủi ro tái cấp vốn có thể phát sinh nếu kỳ hạn khoản vay ngắn hơn vòng đời dự án. Dư địa của kênh tín dụng cũng đang thu hẹp: quy mô tín dụng ngân hàng đã đạt khoảng 147% GDP vào cuối năm 2025, trong khi dư nợ vay ngân hàng cho các dự án thu phí đường bộ (BOT/BT) giảm bình quân khoảng 6% mỗi năm trong giai đoạn 2020 – 2024.

3.3. Phát hành trái phiếu

Trái phiếu giúp kéo dài kỳ hạn nguồn vốn và đa dạng hóa cơ sở nhà đầu tư. Tuy nhiên, trái phiếu không mặc nhiên có lãi suất cố định hoặc kỳ hạn phù hợp với mọi dự án; điều này phụ thuộc vào điều khoản phát hành và điều kiện thị trường. 

Đến cuối năm 2025, quy mô thị trường trái phiếu doanh nghiệp Việt Nam đạt trên 1,4 triệu tỷ đồng, tương đương khoảng 11% GDP, với giá trị phát hành mới trong năm đạt 624 nghìn tỷ đồng – dư địa mở rộng còn lớn, nhưng kỳ hạn phát hành bình quân vẫn ngắn so với vòng đời một dự án hạ tầng. Khả năng phát hành phụ thuộc vào chất lượng tín dụng, minh bạch thông tin, cấu trúc bảo đảm, quyền của trái chủ và các yêu cầu pháp lý áp dụng; trong đó, xếp hạng tín nhiệm là điều kiện bắt buộc đối với trái phiếu chào bán ra công chúng của tổ chức phát hành phi ngân hàng và đang được mở rộng sang trái phiếu riêng lẻ chào bán cho nhà đầu tư cá nhân chuyên nghiệp.

3.4. Hợp tác công tư (PPP)

PPP là phương thức hợp tác giữa Nhà nước và khu vực tư nhân để đầu tư, xây dựng, vận hành công trình công cộng thông qua các loại hợp đồng đặc thù như BOT (Xây dựng – Kinh doanh – Chuyển giao), BTO (Xây dựng – Chuyển giao – Kinh doanh) hoặc BOO (Xây dựng – Sở hữu – Kinh doanh). Mô hình này giúp giảm áp lực lên ngân sách nhà nước và tận dụng năng lực quản trị của khu vực tư nhân. Điểm quyết định đối với người cấp vốn không nằm ở tên gọi mô hình, mà ở chất lượng khung hợp đồng PPP: cơ chế giá, cơ chế chia sẻ doanh thu, nghĩa vụ của cơ quan ký kết hợp đồng và mức độ ổn định của dòng tiền mà khung hợp đồng đó tạo ra.

3.5. Vốn ODA (Vốn hỗ trợ phát triển chính thức)

Nguồn ODA bao gồm viện trợ không hoàn lại, vốn vay ODA và vốn vay ưu đãi nước ngoài dành cho khu vực công, theo điều kiện của nhà tài trợ và pháp luật Việt Nam. Một số khoản vay có thời hạn dài và chi phí vốn ưu đãi, nhưng điều kiện cụ thể khác nhau theo từng chương trình, quốc gia hoặc tổ chức tài trợ và có thể đi kèm ràng buộc về nhà thầu, xuất xứ thiết bị. Quá trình chuẩn bị, phê duyệt, đấu thầu, giải ngân và tuân thủ yêu cầu môi trường – xã hội thường kéo dài, đòi hỏi năng lực quản lý dự án cao.

Vốn ODA là nguồn vốn vay từ các định chế tài chính quốc tế 

Vốn ODA là nguồn vốn vay từ các định chế tài chính quốc tế 

4. Bên cấp vốn đánh giá dự án hạ tầng thế nào?

Khi thẩm định một dự án hạ tầng, bên cấp vốn và tổ chức xếp hạng tín nhiệm phân tích khả năng tạo dòng tiền, mức độ ổn định của khung hợp đồng, rủi ro xây dựng – vận hành và khả năng thu hồi khi xảy ra sự kiện tín dụng. Trọng tâm đánh giá thường gồm:

  • Dự báo doanh thu và nhu cầu sử dụng dịch vụ: Kiểm chứng tính thực tế của số liệu lưu lượng xe, sản lượng điện hoặc nước tiêu thụ dựa trên nghiên cứu độc lập, thay vì chỉ dựa vào dự báo của chủ đầu tư.

  • Cấu trúc chi phí và biên an toàn dòng tiền: Đánh giá phần dòng tiền còn lại sau chi phí vận hành thiết yếu và mức độ nhạy cảm của phần dòng tiền này trước biến động chi phí đầu vào, tỷ giá hoặc lãi suất.

  • Các chỉ số bao phủ nợ: Theo dõi dòng tiền sẵn có để trả nợ (CFADS), hệ số DSCR tối thiểu và bình quân, cùng các chỉ số phù hợp khác như LLCR. Kịch bản bất lợi cần bám sát rủi ro trọng yếu của từng dự án, chẳng hạn nhu cầu thấp hơn dự kiến, chi phí xây dựng tăng, chậm vận hành hoặc lãi suất cao hơn; không nên sử dụng một bộ cú sốc cố định cho mọi loại tài sản.

  • Tiến độ xây dựng và năng lực nhà thầu EPC: Đánh giá hồ sơ năng lực của nhà thầu và điều khoản phạt tiến độ trong hợp đồng EPC nhằm hạn chế rủi ro vượt chi phí.

  • Hợp đồng O&M và chi phí vận hành: Đảm bảo đơn vị quản lý vận hành có đủ năng lực duy trì hiệu suất kỹ thuật, kiểm soát tốt chi phí bảo trì định kỳ và đại tu tài sản.

  • Pháp lý dự án và quyền khai thác: Đảm bảo đơn vị quản lý vận hành có đủ năng lực duy trì hiệu suất kỹ thuật, kiểm soát tốt chi phí bảo trì định kỳ và đại tu tài sản.

  • Cơ chế giá/phí và khả năng điều chỉnh: Đánh giá khả năng và lộ trình điều chỉnh giá, phí dịch vụ công theo lạm phát hoặc theo thỏa thuận với cơ quan quản lý.

  • Tài sản bảo đảm và quyền của chủ nợ: Thiết lập các quyền tiếp quản dự án (Step-in rights) của chủ nợ khi SPV vi phạm nghĩa vụ nợ.

  • Rủi ro tái cấp vốn: Đánh giá khả năng dự án phải huy động khoản nợ mới để thanh toán khoản nợ đáo hạn, đặc biệt khi cấu trúc có khoản trả nợ cuối kỳ lớn (balloon payment) hoặc thời hạn nợ ngắn hơn thời hạn nhượng quyền và vòng đời tài sản.

Bên cấp vốn đánh giá tài sản đảm bảo và quyền của chủ nợ khi xét cấp vốn

Bên cấp vốn đánh giá tài sản đảm bảo và quyền của chủ nợ khi xét cấp vốn

5. Huy động vốn hạ tầng tại Việt Nam: rào cản và lời giải 

Nhu cầu đầu tư hạ tầng của Việt Nam vượt xa khả năng cân đối của ngân sách. Tổng vốn đầu tư phát triển toàn xã hội giai đoạn 2026 - 2030 vào khoảng 38,5 triệu tỷ đồng, trong đó ngân sách nhà nước và đầu tư công chỉ đáp ứng khoảng 21%. Riêng với hạ tầng, ước tính của VIS Rating công bố tháng 8/2026 cho thấy Việt Nam cần khoảng 450 tỷ USD trong giai đoạn 2026 - 2030, với khoảng 150 tỷ USD kỳ vọng đến từ khu vực tư nhân và 20–25 tỷ USD phải huy động qua thị trường vốn. Trên thực tế, quá trình này đang vướng năm nhóm rào cản.

  • Mất cân đối kỳ hạn trong hệ thống ngân hàng: Đến cuối năm 2025, khoảng 80% vốn huy động của hệ thống ngân hàng có kỳ hạn dưới một năm, trong khi cho vay trung và dài hạn chiếm khoảng 45% tổng dư nợ. Việc dùng nguồn vốn ngắn hạn để tài trợ các dự án có vòng đời 20 – 30 năm tạo áp lực thanh khoản và thu hẹp dư địa cấp tín dụng cho hạ tầng.

  • Thị trường trái phiếu cần củng cố niềm tin: Chất lượng thị trường đã cải thiện rõ rệt sau giai đoạn biến động, với tỷ lệ trái phiếu chậm trả năm 2025 giảm còn khoảng 1,3% so với mức đỉnh 12,2% năm 2023. Tuy vậy, kỳ hạn phát hành bình quân khoảng 4,14 năm vẫn quá ngắn so với vòng đời một dự án hạ tầng, trong khi nhà đầu tư tiếp tục đòi hỏi dữ liệu minh bạch hơn.

  • Áp lực về minh bạch thông tin: Nhà đầu tư tổ chức yêu cầu báo cáo tài chính được kiểm toán nghiêm ngặt, dự báo dòng tiền có cơ sở và được kiểm chứng cùng dữ liệu rõ ràng. Đây là điểm yếu của không ít doanh nghiệp hạ tầng nội địa.

  • Quy trình pháp lý kéo dài: Sự chồng chéo trong các thủ tục xin cấp phép, đền bù giải phóng mặt bằng làm kéo dài thời gian chuẩn bị đầu tư, trực tiếp làm gián đoạn tiến độ triển khai và làm giảm dòng tiền kỳ vọng của dự án.

  • Sự hạn chế của nhà đầu tư tổ chức dài hạn: Việt Nam đang thiếu vắng sự tham gia sâu của các quỹ hưu trí, quỹ bảo hiểm – vốn là những nhà đầu tư tự nhiên của trái phiếu hạ tầng dài hạn, do thiếu cơ chế định giá rủi ro chuẩn hóa và các chính sách khuyến khích đầu tư đặc thù.

Lời giải cho năm nhóm rào cản trên không nằm ở một biện pháp đơn lẻ. Hướng xử lý đang định hình gồm: hoàn thiện khung pháp lý riêng cho trái phiếu dự án PPP; sử dụng bảo lãnh thanh toán và các công cụ tăng cường tín nhiệm để đưa rủi ro dự án về ngưỡng nhà đầu tư tổ chức có thể chấp nhận; chuẩn hóa xếp hạng tín nhiệm và công bố thông tin để thị trường có cơ sở định giá rủi ro; đồng thời mở rộng cơ sở nhà đầu tư dài hạn thông qua các quỹ đầu tư chuyên biệt và các định chế bảo hiểm, hưu trí.

Nhu cầu vốn cho dự án hạ tầng ngày một tăng

Nhu cầu vốn cho dự án hạ tầng ngày một tăng

6. Khung pháp lý mới cho trái phiếu hạ tầng và PPP (cập nhật 2026)

Giữa tháng 5/2026, Bộ Tài chính (thông qua Ủy ban Chứng khoán Nhà nước) công bố lấy ý kiến dự thảo Nghị định quy định việc chào bán trái phiếu ra công chúng của doanh nghiệp dự án đầu tư theo phương thức đối tác công tư. Cần phân biệt văn bản này với Nghị định số 200/2026/NĐ-CP ban hành ngày 5/6/2026 về chào bán, giao dịch trái phiếu doanh nghiệp riêng lẻ – nghị định không điều chỉnh hoạt động chào bán ra công chúng. Tại thời điểm bài viết này được cập nhật, cơ chế riêng cho trái phiếu dự án PPP vẫn ở giai đoạn dự thảo và chưa có hiệu lực thi hành.

Điểm đáng chú ý: Dự thảo thiết kế điều kiện phát hành riêng cho doanh nghiệp dự án PPP – loại hình được thành lập với mục đích duy nhất là ký kết và thực hiện một hợp đồng dự án, có nhu cầu vốn ban đầu lớn và chỉ tạo doanh thu đáng kể sau khi công trình được đưa vào khai thác.

Theo đó, dự thảo không đặt yêu cầu về thời gian hoạt động tối thiểu hay kết quả kinh doanh trước khi phát hành như đối với doanh nghiệp thông thường. Thay vào đó, doanh nghiệp phải có hợp đồng dự án PPP đã ký kết hợp pháp, bảo đảm tổng mức vốn vay, có phương án phát hành và phương án sử dụng, trả nợ vốn được cấp có thẩm quyền thông qua, có đại diện người sở hữu trái phiếu, tài khoản phong tỏa, cam kết niêm yết và tổ chức tư vấn phát hành. Trái phiếu được chào bán là loại không chuyển đổi, không kèm chứng quyền và phải được bảo đảm thanh toán. Cách tiếp cận này phản ánh đúng đặc điểm của tài trợ dự án, nhưng không có nghĩa cơ quan quản lý chỉ nhìn vào dòng tiền tương lai hay nới lỏng yêu cầu về bảo đảm và năng lực thực hiện.

Để kiểm soát rủi ro cho công chúng đầu tư, dự thảo đặt ra hai nhóm điều kiện then chốt:

  • Bảo đảm thanh toán theo trạng thái dự án: Với dự án chưa đủ điều kiện vận hành, kinh doanh công trình, trái phiếu phải được bảo lãnh thanh toán vô điều kiện và không hủy ngang toàn bộ gốc và lãi bởi tổ chức tín dụng, chi nhánh ngân hàng nước ngoài hoặc tổ chức tài chính đủ điều kiện. Với dự án đã đủ điều kiện vận hành, trái phiếu có thể được bảo đảm bằng tài sản và/hoặc bảo lãnh thanh toán, trong đó tài sản bảo đảm phải được định giá bởi tổ chức có chức năng thẩm định giá và đăng ký theo quy định về giao dịch bảo đảm.

  • Xếp hạng tín nhiệm độc lập: Trái phiếu dự kiến phải được xếp hạng tín nhiệm, trừ trường hợp toàn bộ gốc và lãi được bảo lãnh thanh toán bởi tổ chức đủ điều kiện; khi đó, chính tổ chức bảo lãnh phải đáp ứng yêu cầu về xếp hạng tín nhiệm theo quy định của dự thảo.

Nếu được ban hành, cơ chế riêng cho trái phiếu PPP có thể bổ sung một kênh huy động vốn dài hạn, đồng thời nâng yêu cầu về minh bạch, quản trị dòng tiền và bảo vệ nhà đầu tư. Doanh nghiệp cần theo dõi văn bản chính thức, thời điểm có hiệu lực và quy định chuyển tiếp; không nên xây dựng kế hoạch phát hành chỉ dựa trên nội dung của dự thảo.

7. Vai trò của xếp hạng tín nhiệm trong tài trợ dự án hạ tầng

Xếp hạng tín nhiệm là ý kiến độc lập về rủi ro tín dụng của tổ chức phát hành hoặc công cụ nợ. Đây không còn là một lựa chọn mang tính hình thức: năm 2025, thị trường ghi nhận 75 tổ chức phát hành được xếp hạng lần đầu, tăng 50% so với năm trước, khi các quy định bắt buộc xếp hạng dần được mở rộng. Trong tài trợ dự án hạ tầng, xếp hạng tín nhiệm hỗ trợ thị trường ở ba khía cạnh:

  • Hỗ trợ tiếp cận nhà đầu tư và định giá: Một mức xếp hạng phù hợp giúp nhà đầu tư so sánh rủi ro tín dụng và có thể mở rộng tệp nhà đầu tư đủ điều kiện. Tuy nhiên, xếp hạng tín nhiệm không bảo đảm phát hành thành công hoặc lãi suất thấp; kết quả còn phụ thuộc vào cấu trúc giao dịch, điều kiện thị trường và nhu cầu đầu tư.

  • Cung cấp góc nhìn độc lập về rủi ro tín dụng: Xếp hạng tín nhiệm đánh giá khả năng thực hiện nghĩa vụ nợ và mức độ tổn thất có thể xảy ra khi vỡ nợ, giúp ngân hàng và nhà đầu tư bổ sung một đầu vào nhất quán cho quá trình thẩm định, định giá và quản trị danh mục.

  • Tăng tính minh bạch của hồ sơ tín dụng: Quá trình xếp hạng làm rõ các yếu tố hỗ trợ và hạn chế tín dụng, gồm chất lượng hợp đồng, rủi ro xây dựng – vận hành, cấu trúc dòng tiền, đòn bẩy và khả năng thu hồi. Điều này giúp các bên liên quan hiểu rõ hơn hồ sơ rủi ro của dự án.

Doanh nghiệp và nhà đầu tư có thể tham khảo Phương pháp Xếp hạng tín nhiệm: Tài trợ dự án của VIS Rating. Phương pháp luận trình bày cách tiếp cận đánh giá rủi ro tín dụng đối với các dự án cơ sở hạ tầng tại Việt Nam, bao gồm tổ chức phát hành và công cụ nợ.

Các dự án hạ tầng cần nâng chuẩn minh bạch 

Các dự án hạ tầng cần nâng chuẩn minh bạch 

8. Doanh nghiệp cần làm gì để chuẩn bị cho việc phát hành trái phiếu và tài trợ dự án hạ tầng?

Để chuẩn bị cho hoạt động tài trợ dự án hạ tầng và phát hành trái phiếu, chủ đầu tư cần chủ động xây dựng và hoàn thiện bộ hồ sơ dự án theo danh mục dưới đây:

  • Hồ sơ pháp lý dự án hoàn chỉnh: Bảo đảm tính đầy đủ và hiệu lực của quyết định phê duyệt chủ trương đầu tư, quy hoạch 1/500, giấy phép xây dựng và phương án giải phóng mặt bằng.

  • Mô hình tài chính và dự báo dòng tiền: Thiết lập mô hình tài chính chi tiết với các giả định kinh tế vĩ mô có cơ sở và được kiểm chứng, làm rõ chỉ số CFADS và các hệ số DSCR qua từng năm.

  • Phương án sử dụng vốn minh bạch: Thuyết minh mục đích sử dụng vốn, tiến độ giải ngân, cơ chế kiểm soát và trách nhiệm báo cáo; bảo đảm vốn huy động được sử dụng đúng phương án phát hành và quy định pháp luật.

  • Tối ưu cơ cấu vốn: Xác định tỷ lệ phù hợp giữa vốn chủ sở hữu, vay ngân hàng và trái phiếu dựa trên mức độ rủi ro của dự án, lịch tạo dòng tiền, yêu cầu của bên cấp vốn và khả năng chịu đựng các kịch bản bất lợi.

  • Đồng bộ hóa hệ thống hợp đồng dự án: Thống nhất và ràng buộc chặt chẽ các điều khoản trách nhiệm trong hợp đồng EPC (xây dựng), hợp đồng O&M (vận hành) và các hợp đồng bao tiêu đầu ra dài hạn (Offtake/Concession agreement).

  • Xây dựng kịch bản rủi ro và phương án giảm thiểu: Thiết lập sẵn các kịch bản ứng phó khi giá nguyên vật liệu tăng, sản lượng sụt giảm hoặc lãi suất biến động.

  • Thiết lập cơ chế tài khoản quản lý dòng tiền: Xây dựng cấu trúc tài khoản dự phòng trả nợ (DSRA – Debt Service Reserve Account) và tuân thủ cơ chế dòng thác tiền mặt (cash waterfall) để bảo vệ quyền lợi chủ nợ.

  • Chuẩn hóa báo cáo minh bạch cho nhà đầu tư: Sẵn sàng cơ chế công bố thông tin định kỳ về tiến độ xây dựng và tình hình tài chính của SPV.

  • Chủ động xem xét xếp hạng tín nhiệm: Làm việc sớm với tổ chức xếp hạng tín nhiệm để đánh giá tổ chức phát hành hoặc công cụ nợ, nhận diện khoảng trống thông tin và chuẩn bị hồ sơ phù hợp trước khi tiếp cận thị trường vốn.

9. Câu hỏi thường gặp về tài trợ dự án hạ tầng

Tài trợ dự án hạ tầng khác gì so với vay vốn doanh nghiệp thông thường?

Khác biệt nằm ở nguồn trả nợ và cách phân bổ rủi ro. Tín dụng doanh nghiệp dựa trên năng lực tài chính tổng thể của doanh nghiệp đi vay, trong khi tài trợ dự án hạ tầng dựa trên dòng tiền của một dự án cụ thể do SPV thực hiện, được bảo vệ bằng hệ thống hợp đồng, tài sản bảo đảm và cơ chế kiểm soát dòng tiền. Vì vậy, khoản tài trợ có thể không truy đòi hoặc truy đòi hạn chế đối với cổ đông.

Tài trợ dự án hạ tầng có thể huy động vốn từ những nguồn nào?

Một dự án thường kết hợp nhiều nguồn: vốn chủ sở hữu của chủ đầu tư và cổ đông chiến lược, tín dụng ngân hàng cho giai đoạn xây dựng, trái phiếu cho phần vốn dài hạn, cùng các cơ chế đi kèm như hợp đồng PPP hoặc vốn ODA đối với dự án thuộc khu vực công. Tỷ trọng giữa các nguồn phụ thuộc vào mức độ rủi ro của dự án, lịch tạo dòng tiền và yêu cầu của bên cấp vốn.

DSCR và CFADS được dùng để làm gì khi thẩm định dự án?

CFADS là dòng tiền sẵn có để trả nợ sau khi trừ chi phí vận hành thiết yếu, thuế và nhu cầu vốn lưu động. DSCR là tỷ lệ giữa CFADS và nghĩa vụ trả nợ gốc, lãi trong cùng kỳ; LLCR mở rộng cách đo này cho toàn bộ thời gian còn lại của khoản vay. Bên cấp vốn thường theo dõi DSCR tối thiểu và bình quân trong các kịch bản bất lợi phù hợp với từng loại tài sản, thay vì áp dụng một bộ cú sốc cố định cho mọi dự án.

Doanh nghiệp dự án PPP đã được chào bán trái phiếu ra công chúng chưa?

Doanh nghiệp dự án PPP đáp ứng điều kiện chung theo Luật Chứng khoán vẫn có thể chào bán trái phiếu ra công chúng theo quy định hiện hành. Riêng cơ chế đặc thù dành cho loại hình này – với điều kiện phát hành, bảo đảm thanh toán và xếp hạng tín nhiệm riêng – đang ở giai đoạn dự thảo Nghị định do Bộ Tài chính lấy ý kiến từ tháng 5/2026. Doanh nghiệp nên theo dõi văn bản chính thức trước khi xây dựng kế hoạch phát hành.

Kết luận

Tài trợ dự án hạ tầng không đơn thuần là lựa chọn giữa vay ngân hàng, phát hành trái phiếu hay huy động vốn chủ sở hữu. Cốt lõi của mô hình là phân bổ rủi ro cho bên có khả năng quản lý rủi ro tốt nhất, thiết kế hợp đồng đủ chặt chẽ và bảo đảm dòng tiền của dự án có thể đáp ứng nghĩa vụ nợ trong suốt vòng đời tài trợ.

Trong bối cảnh Việt Nam cần nguồn vốn rất lớn cho hạ tầng và đang hoàn thiện cơ chế riêng cho trái phiếu dự án PPP, doanh nghiệp chuẩn bị tốt về pháp lý, mô hình tài chính, quản trị dòng tiền, công bố thông tin và xếp hạng tín nhiệm sẽ có nền tảng thuận lợi hơn để tiếp cận vốn dài hạn. Dù vậy, khả năng huy động vốn vẫn phụ thuộc vào chất lượng tín dụng thực tế của dự án, điều kiện thị trường và khung pháp lý chính thức tại thời điểm phát hành. Doanh nghiệp đang chuẩn bị phương án huy động vốn cho dự án hạ tầng có thể liên hệ VIS Rating để trao đổi về lộ trình xếp hạng tín nhiệm và các yêu cầu hồ sơ cần chuẩn bị.