Nhu cầu vốn cho đường bộ, cảng, năng lượng, cấp nước và các công trình hạ tầng khác tại Việt Nam đang tăng nhanh hơn khả năng cung ứng của các kênh vốn truyền thống. Theo ước tính được VIS Rating công bố tháng 8/2026, Việt Nam cần khoảng 450 tỷ USD cho phát triển hạ tầng trong giai đoạn 2026–2030, trong đó khoảng 150 tỷ USD dự kiến cần đến từ khu vực tư nhân và 20–25 tỷ USD cần được huy động qua thị trường vốn. Trong khi đó, tổng vốn huy động cho hạ tầng thông qua trái phiếu và vốn cổ phần trong cả giai đoạn 2021–2025 mới đạt khoảng 3,9 tỷ USD.

Khoảng cách này cho thấy huy động vốn cho hạ tầng bằng trái phiếu sẽ đóng vai trò lớn hơn trong những năm tới. Tuy nhiên, khả năng phát hành không chỉ phụ thuộc vào quy mô dự án hay uy tín của nhà tài trợ. Với một tài sản có vòng đời hàng chục năm, nhà đầu tư cần nhìn thấy rõ nguồn tiền trả nợ, cách phân bổ rủi ro trong hợp đồng, cấu trúc bảo vệ chủ nợ và khả năng duy trì dòng tiền trong các kịch bản bất lợi.

Trong phạm vi bài viết này, trọng tâm là trái phiếu doanh nghiệp được sử dụng để tài trợ hạ tầng, bao gồm trái phiếu do doanh nghiệp hoạt động trong lĩnh vực hạ tầng và doanh nghiệp dự án PPP phát hành.

Điểm chính

  • Việt Nam dự kiến cần huy động 20–25 tỷ USD cho hạ tầng qua thị trường vốn trong giai đoạn 2026–2030, cao hơn nhiều so với mức huy động thực tế của 5 năm trước.

  • Cần phân biệt trái phiếu dựa trên năng lực trả nợ chung của doanh nghiệp với trái phiếu mà khả năng trả nợ phụ thuộc chủ yếu vào dòng tiền của một dự án.

  • Khung pháp lý chặt chẽ hơn, yêu cầu về xếp hạng tín nhiệm, công bố thông tin, tài sản bảo đảm và bảo lãnh thanh toán.

  • Đối với dự án hạ tầng, rủi ro quan trọng nhất thay đổi theo từng giai đoạn, từ hoàn thành xây dựng đến vận hành và tái cấp vốn.

1. Tại sao trái phiếu là kênh vốn phù hợp cho hạ tầng?

Các dự án hạ tầng thường có ba đặc điểm: vốn đầu tư ban đầu lớn, thời gian xây dựng dài và thời gian thu hồi vốn có thể kéo dài từ 15–30 năm hoặc hơn.

Trong khi đó, hệ thống ngân hàng Việt Nam vẫn phải đối mặt với chênh lệch kỳ hạn giữa nguồn vốn huy động và cho vay. Đến cuối năm 2025, khoảng 80% tiền gửi của hệ thống ngân hàng có kỳ hạn dưới một năm, trong khi cho vay trung và dài hạn chiếm khoảng 45% tổng dư nợ. Quy mô tín dụng cũng đã ở mức rất cao so với GDP.

Trái phiếu có thể bổ sung cho tín dụng ngân hàng ở ba khía cạnh.

Thứ nhất, kỳ hạn có thể được thiết kế phù hợp hơn với quá trình tạo dòng tiền của tài sản. Nếu một dự án có thời gian hoàn vốn 20 năm nhưng chỉ sử dụng khoản vay hoặc trái phiếu 4–5 năm, dự án sẽ phải liên tục huy động vốn mới để thanh toán nghĩa vụ cũ. Mỗi lần tái cấp vốn đều làm dự án phụ thuộc vào lãi suất, thanh khoản và khẩu vị rủi ro của thị trường tại thời điểm đó.

Thứ hai, trái phiếu giúp mở rộng cơ sở nhà đầu tư ra ngoài các ngân hàng. Các công ty bảo hiểm, quỹ đầu tư và các nhà đầu tư tổ chức có nghĩa vụ dài hạn có thể phù hợp hơn với những tài sản tạo dòng tiền trong thời gian dài.

Thứ ba, trái phiếu giúp doanh nghiệp đa dạng hóa nguồn tài trợ, qua đó giảm mức độ phụ thuộc vào một kênh vốn duy nhất.

Tuy nhiên, cần phân biệt hai cấu trúc huy động vốn khác nhau.

Với trái phiếu doanh nghiệp thông thường, nghĩa vụ thanh toán dựa trên toàn bộ năng lực tài chính của doanh nghiệp phát hành. Dòng tiền từ dự án hạ tầng có thể là một trong nhiều nguồn trả nợ.

Ngược lại, trong cấu trúc tài trợ dự án, nguồn trả nợ phụ thuộc chủ yếu vào dòng tiền và tài sản của một dự án cụ thể, thường được thực hiện thông qua doanh nghiệp dự án có phạm vi hoạt động giới hạn. Khi đó, chất lượng hợp đồng dự án và khả năng tạo dòng tiền của tài sản trở thành trọng tâm của phân tích tín dụng.

Hai cấu trúc này có hồ sơ rủi ro rất khác nhau dù nguồn vốn huy động cuối cùng đều có thể được sử dụng cho hạ tầng.

2. Thị trường hiện có đủ nguồn vốn dài hạn hay chưa?

Quy mô thị trường trái phiếu doanh nghiệp Việt Nam đã tăng đáng kể, nhưng kỳ hạn của nguồn vốn vẫn chưa thực sự phù hợp để huy động vốn phát triển hạ tầng.

Theo VIS Rating, trong quý II/2026, giá trị phát hành trái phiếu doanh nghiệp đạt khoảng 223 nghìn tỷ đồng. Ngân hàng chiếm 49% và bất động sản chiếm 38% tổng giá trị phát hành; 96% phát hành dưới hình thức riêng lẻ. Tổng giá trị trái phiếu đang lưu hành đạt khoảng 1.478 nghìn tỷ đồng, tương đương 10,9% GDP danh nghĩa. 

Điểm đáng chú ý hơn đối là kỳ hạn bình quân của trái phiếu phát hành mới chỉ 4,8 năm, giảm từ 5,4 năm trong quý trước. 

Vì vậy, vấn đề không chỉ là tăng quy mô phát hành. Thị trường còn phải tạo được nguồn vốn có kỳ hạn đủ dài để giảm rủi ro tái cấp vốn cho những tài sản có vòng đời 20 - 30 năm.

3. Ba điều kiện quan trọng để huy động vốn cho hạ tầng bằng trái phiếu

Để một dự án hạ tầng có thể huy động vốn qua trái phiếu, chỉ có nhu cầu vốn và tài sản tốt là chưa đủ. Doanh nghiệp phát hành cần đồng thời giải quyết ba vấn đề: xây dựng cấu trúc phát hành phù hợp với quy định pháp luật; chứng minh được nguồn tiền trả nợ; và tạo đủ cơ sở để nhà đầu tư đánh giá, kiểm soát và chấp nhận rủi ro tín dụng.

Ba điều kiện này có tính liên kết. Một giao dịch có thể đáp ứng đầy đủ điều kiện pháp lý nhưng vẫn khó huy động nếu nguồn trả nợ không rõ ràng. Ngược lại, một dự án có dòng tiền tốt nhưng cấu trúc phát hành hoặc cơ chế bảo vệ chủ nợ chưa phù hợp cũng có thể không tiếp cận được nhóm nhà đầu tư mục tiêu.

3.1. Thiết kế cấu trúc phát hành phù hợp với dự án và khung pháp lý

Bước đầu tiên là xác định ai sẽ phát hành trái phiếu, trái phiếu được phát hành theo hình thức nào, nguồn trả nợ nằm ở đâu và nhóm nhà đầu tư nào sẽ được tiếp cận.

Đây là vấn đề đặc biệt quan trọng với hạ tầng vì cùng một dự án có thể được tài trợ theo nhiều cấu trúc khác nhau. Doanh nghiệp mẹ có thể phát hành trái phiếu và sử dụng vốn cho dự án, hoặc doanh nghiệp dự án có thể trực tiếp huy động vốn với nguồn trả nợ gắn chủ yếu với dòng tiền của chính dự án. Hai cấu trúc này dẫn tới yêu cầu khác nhau về hồ sơ tài chính, tài sản bảo đảm, xếp hạng tín nhiệm và cách nhà đầu tư đánh giá rủi ro.

Doanh nghiệp vì vậy cần xác định cấu trúc ngay từ giai đoạn chuẩn bị vốn, thay vì chờ đến khi dự án cần giải ngân mới bắt đầu thiết kế đợt phát hành.

Khung pháp lý hiện nay cũng khiến lựa chọn này trở nên quan trọng hơn.

Đối với trái phiếu chào bán ra công chúng, Nghị định 245/2025/NĐ-CP đã mở rộng yêu cầu về xếp hạng tín nhiệm đối với tổ chức phát hành hoặc trái phiếu, ngoại trừ một số trường hợp được miễn theo quy định.

Đối với trái phiếu doanh nghiệp riêng lẻ, Nghị định 200/2026/NĐ-CP bổ sung các yêu cầu chặt chẽ hơn về đòn bẩy, công bố thông tin, quản lý vốn huy động và điều kiện để nhà đầu tư chứng khoán chuyên nghiệp là cá nhân được mua trái phiếu. Trong nhiều trường hợp, trái phiếu bán cho nhóm nhà đầu tư này phải vừa có xếp hạng tín nhiệm, vừa có tài sản bảo đảm hoặc bảo lãnh thanh toán của tổ chức tín dụng.

Riêng đối với doanh nghiệp dự án PPP, dự thảo nghị định về chào bán trái phiếu ra công chúng đang được xây dựng theo hướng điều chỉnh điều kiện phát hành cho phù hợp với đặc thù của doanh nghiệp dự án. Theo dự thảo, doanh nghiệp dự án chưa đủ điều kiện vận hành sẽ phải có bảo lãnh thanh toán vô điều kiện, không hủy ngang đối với toàn bộ gốc và lãi trái phiếu.

Như vậy, doanh nghiệp cần xác định:

  • Chủ thể nào nên đứng tên phát hành;

  • Phát hành riêng lẻ hay ra công chúng;

  • Nhà đầu tư mục tiêu là tổ chức hay cá nhân chuyên nghiệp;

  • Nguồn trả nợ đến từ toàn bộ doanh nghiệp hay một dự án cụ thể;

  • Cần tài sản bảo đảm, bảo lãnh thanh toán hoặc cơ chế bảo vệ chủ nợ nào;

  • Kỳ hạn trái phiếu có phù hợp với thời điểm dự án bắt đầu tạo dòng tiền hay không.

Một cấu trúc phù hợp ngay từ đầu giúp giảm nguy cơ phải thay đổi điều kiện giao dịch khi hồ sơ phát hành đã gần hoàn tất.

3.2. Chứng minh được nguồn tiền và khả năng trả nợ trong suốt kỳ hạn trái phiếu

Sau khi xác định được cấu trúc phát hành, doanh nghiệp phải trả lời câu hỏi quan trọng nhất đối với nhà đầu tư: tiền nào sẽ được dùng để trả gốc và lãi trái phiếu?

Đối với dự án hạ tầng, câu trả lời không thể chỉ dựa vào giá trị tài sản hoặc quy mô tổng mức đầu tư. Nhà đầu tư cần nhìn thấy một chuỗi dòng tiền có khả năng tạo ra đủ tiền mặt để đáp ứng nghĩa vụ nợ trong nhiều năm.

Tùy từng loại dự án, nguồn tiền đó có thể đến từ phí sử dụng đường, doanh thu bán điện, doanh thu cấp nước, phí khai thác cảng, khoản thanh toán theo hợp đồng hoặc các nguồn thu khác được quy định trong hợp đồng dự án.

Để chứng minh khả năng trả nợ, doanh nghiệp cần chuẩn bị ít nhất ba nhóm nội dung.

Thứ nhất, xây dựng mô hình dòng tiền có cơ sở. Các giả định về sản lượng, mức giá hoặc phí, chi phí vận hành, chi phí bảo trì, vốn đầu tư bổ sung, lãi suất và tiến độ dự án phải có cơ sở kiểm chứng. Quan trọng hơn, doanh nghiệp không nên chỉ trình bày một kịch bản thuận lợi mà cần cho thấy khả năng trả nợ khi doanh thu thấp hơn dự kiến, chi phí tăng hoặc dự án chậm tiến độ.

Thứ hai, thiết kế cơ chế kiểm soát dòng tiền. Dòng tiền tạo ra từ dự án cần có thứ tự ưu tiên sử dụng rõ ràng, chẳng hạn chi phí vận hành, nghĩa vụ thuế, trả lãi và gốc, bổ sung tài khoản dự phòng trước khi phân phối tiền cho cổ đông. Đối với những giao dịch dài hạn, tài khoản dự phòng trả nợ và các điều khoản hạn chế phân phối tiền có thể giúp giảm nguy cơ dòng tiền bị sử dụng cho mục đích khác trước khi nghĩa vụ trái phiếu được thực hiện.

Thứ ba, phân bổ rủi ro rõ ràng trong các hợp đồng dự án. Nhà đầu tư cần biết bên nào chịu trách nhiệm khi dự án chậm xây dựng, chi phí vượt dự toán, doanh thu thấp hơn kế hoạch hoặc hợp đồng bị chấm dứt trước thời hạn. Những rủi ro mà doanh nghiệp dự án không thể tự kiểm soát cần được phân bổ cho bên có khả năng quản lý chúng tốt hơn thông qua các điều khoản hợp đồng phù hợp.

Mục tiêu cuối cùng là chứng minh rằng dự án không chỉ có khả năng tạo doanh thu, mà dòng tiền thực tế còn đủ ổn định và được kiểm soát đủ chặt để phục vụ nghĩa vụ trả nợ.

3.3. Đánh giá độc lập rủi ro tín dụng và bổ sung cơ chế bảo vệ nhà đầu tư khi cần thiết

Ngay cả khi doanh nghiệp đã xây dựng được mô hình dòng tiền và cấu trúc phát hành, nhà đầu tư vẫn cần một cơ sở để xác định mức độ rủi ro họ đang nhận và liệu lợi suất được chào có tương xứng với rủi ro đó hay không.

Vì vậy, điều kiện thứ ba là doanh nghiệp phải làm cho rủi ro tín dụng của giao dịch có thể được đánh giá, so sánh và kiểm soát.

Xếp hạng tín nhiệm là một trong các công cụ phục vụ mục tiêu này. Xếp hạng tín nhiệm cung cấp ý kiến độc lập về khả năng thực hiện đầy đủ và đúng hạn nghĩa vụ nợ của tổ chức phát hành hoặc công cụ nợ. Với dự án hạ tầng, quá trình đánh giá không chỉ xem xét đòn bẩy hay tài sản bảo đảm mà còn phân tích dòng tiền dự án, tiến độ xây dựng, chất lượng hợp đồng, cấu trúc khoản nợ, thanh khoản và khả năng chịu đựng các kịch bản bất lợi.

Điều quan trọng là doanh nghiệp nên thực hiện việc đánh giá đủ sớm để kết quả phân tích còn có thể tác động tới cấu trúc giao dịch.

Nếu phân tích cho thấy khả năng trả nợ quá nhạy cảm với biến động doanh thu hoặc dự án đối mặt với áp lực thanh khoản tại một số thời điểm, doanh nghiệp vẫn có thể điều chỉnh cấu trúc trước khi phát hành, chẳng hạn:

  • tăng tỷ lệ vốn chủ sở hữu;

  • kéo dài kỳ hạn trái phiếu;

  • điều chỉnh lịch trả nợ phù hợp hơn với quá trình tạo dòng tiền;

  • thiết lập tài khoản dự phòng trả nợ;

  • bổ sung tài sản bảo đảm;

  • tăng cường các điều khoản hạn chế phân phối tiền;

  • hoặc sử dụng bảo lãnh thanh toán nếu cấu trúc giao dịch và chi phí cho phép.

Trong đó cần phân biệt rõ xếp hạng tín nhiệm với bảo lãnh thanh toán.

Xếp hạng tín nhiệm giúp nhà đầu tư đo lường và so sánh rủi ro, nhưng không làm giảm nghĩa vụ nợ của doanh nghiệp. Bảo lãnh thanh toán lại có thể thay đổi trực tiếp hồ sơ rủi ro của trái phiếu vì một bên khác cam kết thực hiện nghĩa vụ thanh toán theo điều kiện của bảo lãnh.

Một ví dụ là lô trái phiếu 580 tỷ đồng của SCommerce phát hành tháng 5/2026, có kỳ hạn 7 năm, lãi suất cố định 6,7%/năm và được CGIF bảo lãnh thanh toán, trong bối cảnh coupon bình quân nhóm bất động sản quý II/2026 ở mức 11,5%/năm và nhóm ngân hàng 8,5%/năm. Giao dịch cho thấy cơ chế tăng cường tín nhiệm có thể hỗ trợ doanh nghiệp tiếp cận nguồn vốn dài hạn với chi phí sử dụng vốn tốt hơn trung bình thị trường.

Như vậy, mục tiêu của bước này không đơn thuần là “có xếp hạng tín nhiệm” hay “có bảo lãnh”. Doanh nghiệp cần sử dụng quá trình đánh giá rủi ro để xác định điểm yếu của cấu trúc tài trợ, điều chỉnh trước khi phát hành và cung cấp cho nhà đầu tư đủ cơ sở để định giá rủi ro.

Khi ba điều kiện trên được thực hiện theo đúng trình tự — cấu trúc giao dịch phù hợp, dòng tiền trả nợ được chứng minh và rủi ro được đánh giá, kiểm soát rõ ràng — trái phiếu mới thực sự có khả năng trở thành nguồn vốn dài hạn cho dự án hạ tầng.

4. Bốn nhóm rủi ro cần đánh giá trong suốt vòng đời dự án

Rủi ro của dự án hạ tầng thay đổi đáng kể từ giai đoạn xây dựng sang vận hành. Vì vậy, việc đánh giá trái phiếu cần đi theo vòng đời dự án thay vì chỉ nhìn vào một bộ chỉ tiêu tài chính tại thời điểm phát hành.

  • Rủi ro hoàn thành xây dựng phát sinh khi dự án chậm tiến độ hoặc vượt tổng mức đầu tư. Dòng tiền chưa hình thành nhưng chi phí lãi vay vẫn tích lũy, trong khi doanh nghiệp có thể phải bổ sung vốn chủ sở hữu hoặc tăng nợ.

  • Rủi ro nhu cầu và vận hành trở thành trọng tâm sau khi công trình đi vào khai thác. Lưu lượng xe, sản lượng điện, lượng nước tiêu thụ hoặc công suất sử dụng thấp hơn dự kiến có thể làm giảm dòng tiền. Chi phí bảo trì và sửa chữa lớn hơn dự toán cũng có tác động tương tự.

  • Rủi ro pháp lý và hợp đồng có thể đến từ thay đổi cơ chế giá, phí, quy hoạch hoặc tiêu chuẩn kỹ thuật, cũng như từ cách hợp đồng xử lý các trường hợp chấm dứt trước hạn và phân bổ rủi ro giữa khu vực công với nhà đầu tư. Khung pháp lý PPP hiện cho phép tỷ lệ vốn nhà nước tham gia cao hơn trong một số trường hợp đủ điều kiện, tối đa 70% tổng mức đầu tư theo quy định của Luật PPP đã được sửa đổi. Nghị định 312/2025/NĐ-CP đồng thời quy định chi tiết hơn về cơ chế quản lý tài chính, huy động vốn và chia sẻ phần tăng, giảm doanh thu của dự án PPP.

  • Rủi ro tái cấp vốn. Đây là rủi ro đặc biệt quan trọng khi kỳ hạn trái phiếu ngắn hơn nhiều so với vòng đời dự án. Nếu thị trường vốn suy yếu đúng thời điểm trái phiếu đáo hạn, một dự án vẫn đang vận hành bình thường có thể gặp áp lực thanh khoản chỉ vì không huy động được khoản nợ mới.

Các nhóm rủi ro cuối cùng đều hội tụ vào một câu hỏi: dòng tiền của dự án có đủ để thực hiện nghĩa vụ nợ đúng hạn hay không?

Các nhóm rủi ro cuối cùng đều hội tụ vào một câu hỏi: dòng tiền của dự án có đủ để thực hiện nghĩa vụ nợ đúng hạn hay không?

5. Điều gì sẽ quyết định sự phát triển của thị trường trái phiếu hạ tầng?

Thị trường trái phiếu doanh nghiệp hiện có quy mô đáng kể nhưng vẫn chủ yếu tập trung vào ngân hàng và bất động sản. Hạ tầng chưa hình thành một nhóm phát hành được thống kê riêng và có độ sâu tương đương.

Trong 12 tháng tính từ thời điểm cuối quý II/2026, khoảng 235 nghìn tỷ đồng trái phiếu sẽ đáo hạn, so với khoảng 180 nghìn tỷ đồng trong 12 tháng trước đó. Điều này làm rủi ro tái cấp vốn trở thành một trong những yếu tố quan trọng của thị trường trong giai đoạn tới.

Để trái phiếu trở thành nguồn vốn dài hạn thực sự cho hạ tầng, thị trường cần tiến triển đồng thời trên ba phương diện.

Thứ nhất là khung pháp lý phù hợp cho doanh nghiệp dự án, đặc biệt đối với chào bán ra công chúng.

Thứ hai là các cơ chế tăng cường chất lượng tín dụng, như bảo lãnh thanh toán, tài khoản dự phòng trả nợ và các cấu trúc bảo vệ chủ nợ.

Thứ ba là cơ sở nhà đầu tư dài hạn đủ lớn. Việc hình thành quỹ đầu tư trái phiếu hạ tầng là một bước hỗ trợ, nhưng để kỳ hạn trái phiếu có thể tiến gần hơn tới vòng đời tài sản, thị trường vẫn cần sự tham gia sâu hơn của các nhà đầu tư tổ chức có nguồn vốn dài hạn.

6. Câu hỏi thường gặp

Trái phiếu hạ tầng có phải lúc nào cũng được trả bằng dòng tiền của dự án?

Không. Nếu trái phiếu được phát hành ở cấp doanh nghiệp, nguồn trả nợ có thể đến từ toàn bộ hoạt động của doanh nghiệp. Chỉ với những cấu trúc gắn chặt với một dự án cụ thể, dòng tiền dự án mới trở thành nguồn trả nợ chủ yếu.

Vì sao cần cơ chế riêng cho trái phiếu doanh nghiệp dự án PPP?

Doanh nghiệp dự án PPP thường được thành lập để thực hiện một dự án cụ thể và có thể chưa có lịch sử hoạt động hoặc lợi nhuận trước khi bước vào giai đoạn huy động vốn. Dự thảo nghị định chuyên biệt vì vậy điều chỉnh một số điều kiện của cơ chế chào bán thông thường, đồng thời bổ sung các yêu cầu về hợp đồng dự án, bảo đảm thanh toán và xếp hạng tín nhiệm. 

Trái phiếu hạ tầng có bắt buộc phải được xếp hạng tín nhiệm không?

Không thể trả lời chung cho mọi loại trái phiếu. Nghĩa vụ xếp hạng phụ thuộc vào hình thức phát hành, loại nhà đầu tư và cấu trúc giao dịch. Đối với trái phiếu chào bán ra công chúng, Nghị định 245/2025/NĐ-CP đã mở rộng đáng kể yêu cầu xếp hạng tín nhiệm. Đối với trái phiếu riêng lẻ bán cho nhà đầu tư chuyên nghiệp là cá nhân, Nghị định 200/2026/NĐ-CP cũng đặt ra yêu cầu xếp hạng trong các trường hợp tương ứng.

Rủi ro lớn nhất của trái phiếu hạ tầng là gì?

Không có một rủi ro duy nhất cho mọi dự án. Trong giai đoạn xây dựng, trọng tâm thường là tiến độ và chi phí. Khi dự án vận hành, trọng tâm chuyển sang doanh thu, chi phí và hiệu quả hoạt động. Nếu kỳ hạn tài trợ ngắn hơn đáng kể so với vòng đời tài sản, rủi ro tái cấp vốn có thể trở thành yếu tố đặc biệt quan trọng.

Doanh nghiệp nên chuẩn bị huy động vốn từ khi nào?

Nên bắt đầu từ trước khi cấu trúc tài trợ được chốt. Khi đó doanh nghiệp vẫn có thể điều chỉnh tỷ lệ vốn chủ sở hữu, kỳ hạn nợ, lịch trả nợ, tài khoản dự phòng và các cơ chế bảo vệ chủ nợ. Nếu chỉ đánh giá rủi ro khi hồ sơ phát hành gần hoàn tất, khả năng sửa đổi cấu trúc giao dịch sẽ hạn chế hơn đáng kể.

7. Kết luận

Nhu cầu vốn hạ tầng của Việt Nam trong giai đoạn 2026–2030 vượt xa quy mô vốn mà thị trường đã huy động được trong những năm trước. Điều này tạo dư địa lớn để huy động vốn cho hạ tầng bằng trái phiếu, nhưng tăng quy mô phát hành thôi chưa đủ.

Một thị trường trái phiếu hạ tầng bền vững cần đồng thời giải quyết ba vấn đề: kỳ hạn nguồn vốn phải phù hợp hơn với vòng đời tài sản; thông tin phải đủ để nhà đầu tư đánh giá được nguồn tiền trả nợ; và rủi ro tín dụng phải được nhận diện, phân bổ và theo dõi trong suốt thời gian trái phiếu lưu hành.

Xếp hạng tín nhiệm có thể hỗ trợ quá trình này bằng cách cung cấp ý kiến độc lập về năng lực trả nợ của tổ chức phát hành hoặc công cụ nợ. Tuy nhiên, kết quả huy động vốn cuối cùng vẫn phụ thuộc vào chất lượng tín dụng thực tế, cấu trúc giao dịch, điều kiện thị trường và nhu cầu của nhà đầu tư tại thời điểm phát hành.

VIS Rating cung cấp ý kiến xếp hạng tín nhiệm độc lập đối với tổ chức phát hành và công cụ nợ, bao gồm các cấu trúc tài trợ dự án thuộc phạm vi phương pháp luận áp dụng. Doanh nghiệp có nhu cầu trao đổi về lộ trình xếp hạng tín nhiệm cho dự án hạ tầng có thể liên hệ VIS Rating qua enquiries@visrating.com hoặc (+84) 24 3388 6000.