Khi một doanh nghiệp được xếp hạng AA, BBB hay BB, kết quả không chỉ dựa trên một vài chỉ số tài chính riêng lẻ. Đằng sau mỗi mức xếp hạng là quá trình phân tích nhiều yếu tố về mô hình kinh doanh, dòng tiền, đòn bẩy, khả năng thanh toán, quản trị và các nguồn hỗ trợ có thể ảnh hưởng đến năng lực thực hiện nghĩa vụ nợ.

Trong bài viết này, tiêu chí tín nhiệm được hiểu là các yếu tố định lượng và định tính được xem xét trong quá trình phân tích rủi ro tín dụng theo phương pháp xếp hạng tín nhiệm.

Hiểu các tiêu chí này giúp doanh nghiệp nhận diện những yếu tố có thể ảnh hưởng đến hồ sơ tín nhiệm, chuẩn bị tốt hơn trước khi huy động vốn và chủ động quản trị rủi ro tài chính.

1. Tiêu chí tín nhiệm trong xếp hạng tín nhiệm là gì?

Xếp hạng tín nhiệm là ý kiến độc lập, mang tính dự báo tương lai về rủi ro tín dụng tương đối của một tổ chức, một khoản nợ hoặc một công cụ tài chính. Ý kiến đó được xây dựng trên hai trụ cột: khả năng và mức độ sẵn sàng của tổ chức phát hành trong việc duy trì đủ nguồn tiền để thực hiện nghĩa vụ nợ đúng hạn, cùng mức tổn thất ước tính cho chủ nợ nếu tình huống mất khả năng thanh toán xảy ra.

Theo định nghĩa của VIS Rating, rủi ro tín dụng là rủi ro tổ chức phát hành không đáp ứng được các nghĩa vụ tài chính theo hợp đồng khi đến hạn, cùng bất kỳ tổn thất tài chính ước tính nào trong trường hợp mất khả năng thanh toán hoặc suy giảm giá trị. Vì vậy, câu hỏi trung tâm của xếp hạng tín nhiệm không phải doanh nghiệp lớn hay nhỏ, lợi nhuận cao hay thấp, mà là doanh nghiệp có đủ nguồn tiền và đủ mức độ sẵn sàng để trả nợ đúng hạn hay không.

Tiêu chí tín nhiệm là tập hợp các tiêu chuẩn định lượng và định tính mà tổ chức xếp hạng tín nhiệm (Credit Rating Agency – CRA) sử dụng để trả lời câu hỏi đó. Toàn bộ tiêu chí được công bố công khai trong các tài liệu phương pháp luận và áp dụng nhất quán cho mọi hồ sơ thuộc cùng một nhóm, nhờ đó kết quả giữa các doanh nghiệp có thể so sánh được với nhau.

Các tiêu chí này thường bao gồm:

  • Nhóm yếu tố tài chính: khả năng tạo dòng tiền, mức độ đòn bẩy, khả năng trả lãi và trả nợ gốc, thanh khoản, quy mô hoạt động.

  • Nhóm yếu tố kinh doanh: vị thế cạnh tranh, mô hình kinh doanh, mức độ đa dạng hóa, triển vọng ngành và độ ổn định của doanh thu.

  • Nhóm yếu tố quản trị: năng lực ban lãnh đạo, khẩu vị rủi ro, chất lượng quản trị rủi ro và tính minh bạch của báo cáo tài chính.

  • Nhóm yếu tố hỗ trợ bên ngoài: khả năng và động cơ hỗ trợ từ công ty mẹ, cổ đông lớn hoặc Chính phủ.

Trọng số và cách đo lường của từng nhóm yếu tố thay đổi theo đặc thù ngành nghề và loại hình tổ chức được đánh giá. Đó là lý do mỗi tổ chức xếp hạng công bố nhiều bộ phương pháp luận khác nhau thay vì một khung đánh giá duy nhất.

Tiêu chí tín nhiệm được công bố công khai và áp dụng nhất quán

Tiêu chí tín nhiệm được công bố công khai và áp dụng nhất quán

2. Tiêu chí tín nhiệm theo ngành và loại hình doanh nghiệp

Một trong những điểm quan trọng trong phương pháp xếp hạng tín nhiệm là không sử dụng một bộ tiêu chí chung cho tất cả doanh nghiệp. Mỗi ngành nghề có đặc điểm hoạt động, cấu trúc vốn và rủi ro riêng, do đó cần được đánh giá theo phương pháp luận phù hợp.

VIS Rating hiện công bố bốn phương pháp xếp hạng tín nhiệm chính cho các nhóm đối tượng khác nhau.

2.1. Doanh nghiệp phi tài chính

Phương pháp luận này áp dụng cho nhiều lĩnh vực như:

  • sản xuất;

  • xây dựng;

  • kim loại và khai khoáng;

  • bất động sản;

  • tiện ích;

  • giao thông vận tải;

  • các ngành dịch vụ và công nghiệp khác.

Các yếu tố quan trọng thường liên quan đến hồ sơ doanh nghiệp, quy mô, đòn bẩy, khả năng trả nợ, khả năng sinh lời và hiệu quả hoạt động.

Ví dụ, đối với một doanh nghiệp bất động sản, khả năng tạo dòng tiền, tiến độ dự án, cơ cấu nợ và khả năng tiếp cận nguồn vốn có thể có ý nghĩa đặc biệt lớn.

Tham khảo đầy đủ: Phương pháp xếp hạng tín nhiệm Doanh nghiệp phi tài chính

2.2. Tổ chức tài chính

Ngân hàng, công ty chứng khoán và các tổ chức tài chính có mô hình bảng cân đối khác đáng kể so với doanh nghiệp sản xuất thông thường.

Nợ không đơn thuần là nguồn tài trợ mà là một phần cốt lõi của mô hình kinh doanh.

Do đó, phân tích thường tập trung nhiều hơn vào:

  • chất lượng tài sản;

  • khả năng hấp thụ tổn thất;

  • vốn;

  • khả năng sinh lời;

  • nguồn vốn;

  • thanh khoản.

Tham khảo đầy đủ: Phương pháp xếp hạng tín nhiệm Tổ chức Tài chính

2.3. Công ty bảo hiểm

Đối với doanh nghiệp bảo hiểm, phần lớn nghĩa vụ tài chính liên quan đến khả năng đáp ứng các khoản chi trả bảo hiểm trong tương lai.

Các yếu tố quan trọng vì vậy có thể bao gồm:

  • mức độ đầy đủ của dự phòng;

  • chất lượng danh mục đầu tư;

  • khả năng sinh lời;

  • tái bảo hiểm;

  • khả năng đáp ứng yêu cầu về vốn.

Xem chi tiết: Phương pháp xếp hạng tín nhiệm: Công ty Bảo hiểm

2.4. Tài trợ dự án

Trong cấu trúc tài trợ dự án điển hình, nguồn trả nợ chủ yếu đến từ dòng tiền do chính dự án tạo ra và khả năng truy đòi đối với nhà tài trợ có thể bị giới hạn.

Phân tích vì vậy cần xem xét toàn bộ cấu trúc dự án, bao gồm:

  • rủi ro xây dựng;

  • rủi ro vận hành;

  • khả năng tạo doanh thu;

  • các hợp đồng dự án;

  • chất lượng đối tác;

  • cấu trúc nợ;

  • các cơ chế bảo vệ chủ nợ;

  • khả năng chịu đựng biến động của dòng tiền.

DSCR – hệ số khả năng trả nợ – là một trong những chỉ số tài chính trọng yếu trong phân tích tài trợ dự án, nhưng không phải yếu tố duy nhất quyết định kết quả xếp hạng.

Xem chi tiết: Phương pháp Xếp hạng tín nhiệm: Tài trợ dự án

Mỗi ngành nghề cần được đánh giá theo phương pháp luận phù hợp.

Mỗi ngành nghề cần được đánh giá theo phương pháp luận phù hợp.

3. Cấu trúc chung của một phương pháp luận xếp hạng tín nhiệm

Có thể hình dung cách tiếp cận phương pháp luận của VIS Rating thông qua 5 nhóm nội dung chính.

3.1. Yếu tố xếp hạng tiêu chuẩn

Đây là phần lõi, gồm những yếu tố được đánh giá cho mọi tổ chức trong cùng một nhóm. Các yếu tố tiêu chuẩn được chia thành hai loại:

  • Yếu tố định lượng: các chỉ số tài chính tính được trực tiếp từ báo cáo tài chính, ví dụ đòn bẩy tài chính, khả năng trả nợ, quy mô doanh nghiệp và mức độ ổn định của dòng tiền.

  • Yếu tố định tính: những đặc điểm không thể đo trực tiếp bằng một chỉ số tài chính nhưng vẫn được chấm theo thang chuẩn hóa, ví dụ vị thế cạnh tranh, mức độ đa dạng hóa, chất lượng quản trị và tính minh bạch của báo cáo tài chính.

3.2. Yếu tố điều chỉnh

Không phải yếu tố nào cũng có tầm quan trọng như nhau với mọi doanh nghiệp trong cùng một ngành. Yếu tố điều chỉnh là những yếu tố chỉ phát huy tác động trong một số trường hợp hoặc với một nhóm doanh nghiệp cụ thể. Ví dụ, rủi ro tỷ giá có thể mang tính quyết định với doanh nghiệp vay ngoại tệ nhưng có doanh thu bằng tiền đồng, trong khi gần như không tác động tới doanh nghiệp không có dư nợ ngoại tệ. Cấu phần này giúp bộ tiêu chí tín nhiệm vừa nhất quán vừa đủ linh hoạt, tránh áp một công thức cứng cho những doanh nghiệp có hoàn cảnh rất khác nhau.

3.3. Đánh giá khả năng hỗ trợ

Một doanh nghiệp không tồn tại đơn độc. Cấu phần này xem xét khả năng doanh nghiệp nhận được hỗ trợ từ bên ngoài khi gặp khó khăn, chủ yếu từ hai nguồn: công ty mẹ hoặc công ty liên kết, và Chính phủ. Hỗ trợ từ Chính phủ đặc biệt quan trọng với doanh nghiệp nhà nước hoặc doanh nghiệp hoạt động trong những ngành có vai trò chiến lược. Khả năng hỗ trợ được đánh giá trên hai chiều: bên hỗ trợ có đủ năng lực tài chính hay không, và có đủ động cơ để hỗ trợ hay không. Thiếu một trong hai chiều, hỗ trợ đó không được tính đầy đủ vào kết quả xếp hạng.

3.4. Quyết định kết quả xếp hạng ở hai cấp độ

Kết quả xếp hạng được đưa ra ở hai cấp độ.

Xếp hạng cấp tổ chức phát hành (issuer rating) phản ánh năng lực tín dụng tổng thể của doanh nghiệp.

Xếp hạng cấp công cụ nợ (instrument rating) phản ánh rủi ro của một trái phiếu hoặc khoản vay cụ thể.

Khác biệt giữa hai cấp độ đến từ thứ tự ưu tiên thanh toán, cấu trúc nợ và tài sản bảo đảm. Một trái phiếu được bảo đảm bằng tài sản chất lượng cao có thể được xếp hạng cao hơn chính tổ chức phát hành; ngược lại, trái phiếu thứ cấp hoặc nợ xếp sau thường được xếp hạng thấp hơn.

3.5. Những giới hạn chung của phương pháp luận

Cấu phần cuối cùng nêu rõ những gì xếp hạng tín nhiệm không làm - phần thường bị bỏ qua nhưng rất quan trọng. Xếp hạng tín nhiệm chỉ tập trung vào rủi ro tín dụng, tức khả năng và mức độ sẵn sàng trả nợ cùng tổn thất ước tính khi mất khả năng thanh toán. Những rủi ro nằm ngoài phạm vi gồm rủi ro thanh khoản thị trường và rủi ro biến động giá: một trái phiếu xếp hạng AA vẫn có thể giảm giá khi lãi suất thị trường tăng, hoặc khó bán khi thị trường thứ cấp kém sôi động. Kết quả xếp hạng cũng là một ý kiến độc lập, không phải khuyến nghị mua, bán hay nắm giữ. Hiểu đúng giới hạn này giúp nhà đầu tư sử dụng xếp hạng như một đầu vào quan trọng, thay vì coi đó là câu trả lời cho mọi câu hỏi đầu tư.

4. Bậc xếp hạng tín nhiệm được đọc như thế nào?

Sau khi áp dụng toàn bộ tiêu chí, kết quả được diễn đạt bằng một ký hiệu ngắn gọn. Hệ thống ký hiệu chia theo kỳ hạn ban đầu của nghĩa vụ nợ: thang dài hạn dành cho nghĩa vụ nợ có kỳ hạn từ một năm trở lên, thang ngắn hạn dành cho công cụ nợ có kỳ hạn ban đầu tối đa 13 tháng.

4.1. Bậc xếp hạng tín nhiệm dài hạn

Xếp hạng dài hạn áp dụng cho tổ chức phát hành và công cụ nợ có thời gian đáo hạn ban đầu từ một năm trở lên. Thang bậc chạy từ AAA (mức cao nhất) đến C (mức thấp nhất), phản ánh khác biệt về khả năng thanh toán nợ so với các tổ chức và giao dịch trong nước khác. Chín nhóm ký hiệu chính dưới đây, khi kết hợp với các dấu bổ nghĩa, tạo thành thang 21 bậc.

Bậc xếp hạng Ý nghĩa
AAA Tổ chức phát hành hoặc công cụ nợ được xếp hạng AAA thể hiện khả năng thanh toán nợ cao nhất so với các tổ chức và giao dịch trong nước khác.
AA Thể hiện khả năng thanh toán nợ rất cao so với các tổ chức và giao dịch trong nước khác.
A Thể hiện khả năng thanh toán nợ trên trung bình so với các tổ chức và giao dịch trong nước khác.
BBB Thể hiện khả năng thanh toán nợ trung bình so với các tổ chức và giao dịch trong nước khác.
BB Thể hiện khả năng thanh toán nợ dưới trung bình so với các tổ chức và giao dịch trong nước khác.
B Thể hiện khả năng thanh toán nợ yếu so với các tổ chức và giao dịch trong nước khác, có thể dẫn đến mất khả năng thanh toán nhưng vẫn có triển vọng phục hồi cao.
CCC Thể hiện khả năng thanh toán nợ rất yếu so với các tổ chức và giao dịch trong nước khác, có khả năng hoặc gần như mất khả năng thanh toán, thường với triển vọng phục hồi trung bình.
CC Thể hiện khả năng thanh toán nợ vô cùng yếu so với các tổ chức và giao dịch trong nước khác và thường mất khả năng thanh toán, với triển vọng phục hồi thấp.
C Thể hiện khả năng thanh toán nợ yếu nhất so với các tổ chức và giao dịch trong nước khác và thường mất khả năng thanh toán, với triển vọng phục hồi rất thấp.

Trong mỗi nhóm từ AA đến CCC, VIS Rating bổ sung dấu “+” hoặc “−” để thể hiện vị trí tương đối của tổ chức phát hành trong nhóm: “+” là nửa trên, không dấu là mức giữa và “−” là nửa dưới. Nhờ đó, xếp hạng tín nhiệm dài hạn có tổng cộng 21 bậc, đủ để phân tách mức độ rủi ro giữa các hồ sơ có chất lượng tín dụng gần nhau - ví dụ A+ cao hơn A và A cao hơn A-.

4.2. Bậc xếp hạng tín nhiệm ngắn hạn

Xếp hạng ngắn hạn áp dụng cho các công cụ nợ có thời gian đáo hạn ban đầu tối đa 13 tháng, tập trung đánh giá khả năng thực hiện nghĩa vụ nợ ngắn hạn ưu tiên không có bảo đảm khi đến hạn.

Xếp hạng tín nhiệm ngắn hạn gồm năm bậc, từ A-1 đến C-1:

Bậc xếp hạng Ý nghĩa
A-1 Tổ chức phát hành có khả năng thanh toán các nghĩa vụ nợ ngắn hạn ưu tiên không có bảo đảm cao nhất so với các tổ chức và giao dịch trong nước khác.
A-2 Có khả năng thanh toán các nghĩa vụ nợ ngắn hạn ưu tiên không có bảo đảm trên trung bình so với các tổ chức và giao dịch trong nước khác.
B-1 Có khả năng thanh toán các nghĩa vụ nợ ngắn hạn ưu tiên không có bảo đảm trung bình so với các tổ chức và giao dịch trong nước khác.
B-2 Có khả năng thanh toán các nghĩa vụ nợ ngắn hạn ưu tiên không có bảo đảm yếu so với các tổ chức và giao dịch trong nước khác.
C-1 Có khả năng thanh toán các nghĩa vụ nợ ngắn hạn ưu tiên không có bảo đảm yếu nhất so với các tổ chức và giao dịch trong nước khác.

Tra cứu định nghĩa chính thức: Ký hiệu xếp hạng tín nhiệm và định nghĩa

4.3. Triển vọng xếp hạng và các ký hiệu bổ sung

Bậc xếp hạng hiếm khi đứng một mình. Mỗi kết quả thường đi kèm triển vọng (Outlook) - Tích cực, Ổn định hoặc Tiêu cực - thể hiện chiều hướng nhiều khả năng xảy ra với hồ sơ tín nhiệm trong 12 - 18 tháng tới. Triển vọng không phải cam kết nâng hay hạ bậc, mà là tín hiệu về xu hướng rủi ro. Ngoài ra còn có các trạng thái như Giám sát theo dõi, khi xếp hạng đang được cập nhật định kỳ, hoặc WR (Withdrawn Rating), khi xếp hạng được rút và không còn hiệu lực.

Kết quả xếp hạng tín nhiệm được thể hiện bằng các ký hiệu ngắn gọn

Kết quả xếp hạng tín nhiệm được thể hiện bằng các ký hiệu ngắn gọn

5. Doanh nghiệp có thể sử dụng tiêu chí tín nhiệm như thế nào?

Các phương pháp xếp hạng tín nhiệm được công bố công khai nên doanh nghiệp có thể tham khảo để nhận diện những yếu tố có thể ảnh hưởng đến hồ sơ tín dụng của mình.

Doanh nghiệp có thể tự rà soát một số nội dung như:

  • Cơ cấu nợ: tốc độ tăng nợ, tỷ lệ nợ ngắn hạn, lịch đáo hạn, khả năng tái cấp vốn, dư địa vay thêm.

  • Dòng tiền: Không chỉ xem lợi nhuận, doanh nghiệp cần đánh giá khả năng chuyển lợi nhuận thành dòng tiền thực tế để trả lãi và nợ gốc.

  • Thanh khoản: Doanh nghiệp nên đánh giá tiền mặt, nguồn tín dụng chưa sử dụng, dòng tiền dự kiến, nghĩa vụ nợ sắp đáo hạn.

  • Chính sách tài chính: Các quyết định như vay nợ để M&A, đầu tư quy mô lớn, chia cổ tức, mua lại cổ phiếu, bảo lãnh cho công ty liên quan đều có thể ảnh hưởng đến hồ sơ tín nhiệm.
  • Minh bạch thông tin: Chất lượng báo cáo tài chính, khả năng cung cấp dữ liệu và tính nhất quán của thông tin cũng là những yếu tố quan trọng trong quá trình phân tích.

Việc tự rà soát không đồng nghĩa doanh nghiệp có thể tự xác định mức xếp hạng chính thức. Kết quả XHTN được quyết định sau quá trình phân tích đầy đủ và đánh giá của Hội đồng Xếp hạng Tín nhiệm.

6. Quy trình xếp hạng tín nhiệm tại VIS Rating

Thời gian thực hiện xếp hạng lần đầu tại VIS Rating thông thường khoảng 4–6 tuần, tùy thuộc tính sẵn có của thông tin, lịch trao đổi với ban lãnh đạo và độ phức tạp của hồ sơ.

Quy trình gồm sáu giai đoạn chính:

Bước Nội dung chính
1. Chỉ định nhóm phân tích Sau khi ký hợp đồng dịch vụ, nhóm chuyên gia phân tích được phân công thực hiện xếp hạng cho doanh nghiệp.
2. Cung cấp thông tin Doanh nghiệp cung cấp báo cáo tài chính, tài liệu hoạt động và các thông tin cần thiết theo yêu cầu của nhóm phân tích.
3. Họp với ban lãnh đạo Nhóm phân tích trao đổi trực tiếp với ban lãnh đạo để làm rõ chiến lược, kế hoạch tài chính và các tài liệu đã cung cấp.
4. Phân tích hồ sơ Nhóm phân tích áp dụng bộ tiêu chí tương ứng với loại hình tổ chức, xây dựng hồ sơ phân tích và trình lên Hội đồng Xếp hạng Tín nhiệm.
5. Hội đồng quyết định Hội đồng Xếp hạng Tín nhiệm đánh giá, biểu quyết và quyết định kết quả, bảo đảm tính chính trực và nhất quán giữa các hồ sơ.
6. Thông báo và công bố Kết quả được thông báo cho doanh nghiệp, sau đó công bố ra thị trường theo chính sách công bố thông tin của tổ chức xếp hạng.

Quy trình không dừng lại ở thời điểm công bố. Kết quả xếp hạng được giám sát liên tục, rà soát định kỳ và có thể được xem xét lại bất cứ khi nào xuất hiện sự kiện ảnh hưởng trọng yếu tới hồ sơ tín nhiệm. Xem chi tiết: Quy trình xếp hạng tín nhiệm

7. Vì sao hiểu rõ tiêu chí tín nhiệm lại quan trọng với doanh nghiệp

Vai trò của xếp hạng tín nhiệm trong hoạt động huy động vốn đang ngày càng rõ nét khi phạm vi áp dụng bắt buộc được mở rộng. Nghị định 245/2025/NĐ-CP, ban hành ngày 11/9/2025 và sửa đổi Nghị định 155/2020/NĐ-CP, quy định tổ chức phát hành hoặc trái phiếu đăng ký chào bán ra công chúng phải được một tổ chức xếp hạng tín nhiệm độc lập xếp hạng, ngoại trừ trái phiếu do tổ chức tín dụng phát hành hoặc trái phiếu được tổ chức tín dụng, chi nhánh ngân hàng nước ngoài, tổ chức tài chính ở nước ngoài hoặc tổ chức tài chính quốc tế bảo lãnh thanh toán toàn bộ gốc và lãi.

Đối với thị trường trái phiếu doanh nghiệp riêng lẻ, Nghị định 200/2026/NĐ-CP, ban hành ngày 05/06/2026, quy định nhà đầu tư chứng khoán chuyên nghiệp là cá nhân chỉ được mua, giao dịch và chuyển nhượng một số loại trái phiếu khi trái phiếu có xếp hạng tín nhiệm và được bảo đảm bằng tài sản hoặc có bảo lãnh thanh toán của tổ chức tín dụng. Nghị định đồng thời bổ sung điều kiện về hệ số nợ đối với nhiều nhóm tổ chức phát hành, theo đó tổng nợ phải trả, bao gồm giá trị trái phiếu dự kiến phát hành, không được vượt quá 5 lần vốn chủ sở hữu theo báo cáo tài chính năm được kiểm toán, trừ các đối tượng được loại trừ theo quy định.

Trong bối cảnh đó, hiểu rõ các tiêu chí tín nhiệm giúp doanh nghiệp chủ động nhận diện những yếu tố có thể tác động đến hồ sơ tín dụng trước khi huy động vốn, từ đó:

  • Theo dõi mức độ đòn bẩy và duy trì dư địa tài chính phù hợp, đồng thời đáp ứng các ngưỡng pháp lý nếu thuộc phạm vi áp dụng;

  • Cải thiện khả năng tạo dòng tiền và năng lực quản trị thanh khoản để đáp ứng nghĩa vụ nợ đúng hạn;

  • Chủ động quản lý cơ cấu nợ, lịch đáo hạn và rủi ro tái cấp vốn;

  • Nâng cao chất lượng thông tin tài chính, mức độ minh bạch và khả năng giải trình về chiến lược kinh doanh, chính sách tài chính và kế hoạch sử dụng vốn;

  • Khởi động quy trình xếp hạng tín nhiệm đủ sớm trước kế hoạch phát hành để có thời gian chuẩn bị thông tin và xử lý các vấn đề có thể ảnh hưởng đến hồ sơ tín nhiệm.

Thực tế sử dụng xếp hạng tín nhiệm cũng đã thay đổi rõ rệt. Theo số liệu Bộ Tài chính công bố tại hội thảo “Thị trường xếp hạng tín nhiệm Việt Nam: Định hướng và tiềm năng phát triển” ngày 12/11/2025, năm 2024 có 54 tổ chức phát hành được xếp hạng tín nhiệm và đã phát hành trong năm 216,6 nghìn tỷ đồng trái phiếu, tương đương 46,3% tổng giá trị phát hành toàn thị trường. Trong 10 tháng đầu năm 2025, giá trị trái phiếu phát hành của doanh nghiệp được xếp hạng tín nhiệm đạt 287,4 nghìn tỷ đồng, gấp 2,1 lần cùng kỳ năm trước. Đến cuối tháng 10/2025, tổng dư nợ trái phiếu của các tổ chức phát hành có xếp hạng tín nhiệm đạt gần 461 nghìn tỷ đồng, tương đương 33,7% tổng dư nợ trái phiếu doanh nghiệp toàn thị trường.

Những con số này cho thấy xếp hạng tín nhiệm đang ngày càng trở thành một phần quan trọng của hạ tầng thông tin trên thị trường vốn Việt Nam. Đối với doanh nghiệp, hiểu rõ các tiêu chí tín nhiệm không chỉ giúp đáp ứng yêu cầu trong những trường hợp pháp luật quy định bắt buộc, mà còn giúp chủ động quản trị hồ sơ tín dụng và chuẩn bị tốt hơn cho quá trình huy động vốn trên thị trường trái phiếu.

8. Câu hỏi thường gặp về tiêu chí tín nhiệm

Tiêu chí tín nhiệm có giống nhau giữa các ngành không?

Không. Nguyên tắc chung là như nhau, nhưng bộ tiêu chí cụ thể được xây dựng riêng cho từng loại hình tổ chức - doanh nghiệp phi tài chính, tổ chức tài chính, công ty bảo hiểm và tài trợ dự án - vì mỗi nhóm có cấu trúc vốn, nguồn trả nợ và rủi ro đặc thù khác nhau.

Doanh nghiệp có thể tự đối chiếu hồ sơ với bộ tiêu chí tín nhiệm không?

Có. Vì các tài liệu phương pháp luận được công bố công khai, doanh nghiệp hoàn toàn có thể tự soi chiếu dòng tiền, đòn bẩy, vị thế cạnh tranh và chất lượng quản trị của mình theo từng nhóm yếu tố. Tuy nhiên, kết quả xếp hạng chính thức chỉ được đưa ra bởi Hội đồng Xếp hạng Tín nhiệm sau quy trình phân tích đầy đủ, dựa trên cả thông tin không công bố ra thị trường.

Kết quả xếp hạng tín nhiệm có hiệu lực trong bao lâu?

Xếp hạng tín nhiệm không có “hạn sử dụng” cố định. Kết quả còn hiệu lực cho đến khi được cập nhật hoặc rút lại, và trong suốt thời gian đó hồ sơ được giám sát liên tục. Bậc xếp hạng hoặc triển vọng có thể thay đổi khi hồ sơ tín nhiệm của doanh nghiệp biến động đáng kể.

Kết luận

Tiêu chí tín nhiệm là cách gọi các yếu tố định lượng và định tính được xem xét trong quá trình đánh giá rủi ro tín dụng.

Những yếu tố này có thể bao gồm năng lực tạo dòng tiền, đòn bẩy, thanh khoản, vị thế kinh doanh, quản trị, chính sách tài chính và khả năng nhận hỗ trợ. Tuy nhiên, mức độ quan trọng của từng yếu tố khác nhau tùy loại hình doanh nghiệp và đặc điểm của nghĩa vụ nợ được đánh giá.

Do đó, hiểu các tiêu chí tín nhiệm không phải để dự đoán chính xác doanh nghiệp sẽ được xếp hạng ở mức nào, mà để xác định những yếu tố đang củng cố hoặc hạn chế hồ sơ tín dụng và chủ động quản trị chúng trước khi huy động vốn.

Doanh nghiệp đang chuẩn bị phát hành trái phiếu hoặc muốn tìm hiểu thêm về cách xếp hạng tín nhiệm được thực hiện có thể tham khảo các phương pháp xếp hạng tín nhiệm và nội dung Hiểu về xếp hạng tín nhiệm do VIS Rating công bố.