Kết quả Xếp hạng Tín nhiệm
Hà Nội, ngày 21 tháng 10 năm 2024 - Công ty Cổ phần Xếp hạng Tín nhiệm Đầu tư Việt Nam (VIS Rating) đánh giá xếp hạng tín nhiệm tổ chức phát hành dài hạn ở mức A- đối với Ngân hàng Thương mại Cổ phần An Bình (ABBank). Triển vọng đối với mức xếp hạng tổ chức phát hành A- của ABBank là ổn định. Đây là xếp hạng lần đầu tiên của VIS Rating đối với ABBank.
TÓM TẮT CÁC YẾU TỐ CHÍNH
| Cực kỳ yếu | Rất yếu | Yếu | Dưới trung bình | Trung bình | Trên trung bình | Mạnh | Rất mạnh | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Đánh giá độc lập | ▲ | |||||||
| Rủi ro tài sản | ▲ | |||||||
| Vốn | ▲ | |||||||
| Khả năng sinh lời | ▲ | |||||||
| Cơ cấu nguồn vốn | ▲ | |||||||
| Nguồn thanh khoản | ▲ |
| Thấp | Trung bình | Cao | Rất cao | Cực kỳ cao | |
|---|---|---|---|---|---|
| Hỗ trợ từ Công ty liên kết | ▲ | ||||
| Hỗ trợ từ Chính phủ | ▲ |
Cơ sở xếp hạng tín nhiệm
Mức xếp hạng tổ chức phát hành dài hạn A- phản ánh năng lực độc lập của ngân hàng ABBank ở mức trung bình và kỳ vọng của chúng tôi về khả năng hỗ trợ ở mức trung bình của Chính phủ dành cho ngân hàng trong thời điểm cần thiết. Đánh giá năng lực độc lập của ngân hàng ABBank thể hiện an toàn vốn ở mức trên trung bình, khả năng sinh lời, cơ cấu nguồn vốn và nguồn thanh khoản ở mức trung bình kèm theo rủi ro tài sản ở mức dưới trung bình so với các ngân hàng cùng nhóm.
Được thành lập vào năm 1993, ABBank là một ngân hàng thương mại tư nhân quy mô nhỏ tập trung vào khách hàng cá nhân và doanh nghiệp vừa và nhỏ (SME). Dư nợ cho vay khách hàng cá nhân chiếm 56% tổng dư nợ của ABBank tính đến nửa đầu năm 2024; SME chiếm 16% và doanh nghiệp lớn chiếm 28%. Ngân hàng đã tận dụng mạng lưới của các cổ đông lớn, bao gồm Tổng công ty Xuất nhập khẩu Hà Nội (Geleximco) và Tập đoàn Điện lực Việt Nam (EVN, trước khi thoái vốn vào năm 2016), để mở rộng cơ sở khách hàng và các hoạt động kinh doanh cốt lõi.
Chúng tôi đánh giá rủi ro tài sản của ABBank ở mức 'Dưới Trung Bình', phản ánh lịch sử tỷ lệ nợ xấu cao hơn mức trung bình ngành và sự gia tăng đáng kể các khoản nợ quá hạn cho vay khách hàng cá nhân và SME trong các năm qua. Đánh giá của chúng tôi cũng bao gồm việc chúng tôi hiểu rằng ban lãnh đạo đang thực hiện các biện pháp để giảm thiểu rủi ro các danh mục cho vay và cải thiện việc thu hồi nợ, và chúng tôi kỳ vọng rằng việc cải thiện chất lượng tài sản hơn nữa sẽ cần thời gian để đạt được hiệu quả.
Tỷ lệ nợ xấu (NPL) theo báo cáo của ABBank - dư nợ cho vay khách hàng thuộc nhóm 3, 4, và 5 trên tổng cho vay khách hàng - đã tăng lên 3.6% vào tháng 6 năm 2024, từ mức 2.9% vào năm 2023, cao hơn nhiều so với mức trung bình của ngành là 2.2%. Bao gồm cả các khoản nợ xấu mà ngân hàng đã bán để đổi lấy trái phiếu của Công ty Quản lý Tài sản Việt Nam (VAMC) trong nửa đầu năm 2024, tổng tỷ lệ nợ có vấn đề của ngân hàng là 7.4%, và chúng tôi cho rằng tỷ lệ này phản ánh rõ hơn sự suy giảm chất lượng tài sản đáng kể so với các ngân hàng cùng nhóm.
NPL của mảng khách hàng cá nhân tăng lên mức 5.1% vào tháng 6 năm 2024 từ mức 3.6% vào năm 2023, do nợ quá hạn và khả năng thu hồi thấp từ các khoản cho vay thế chấp bằng đất thuần nông nghiệp, cho vay kinh doanh và cho vay tiêu dùng. NPL của mảng khách hàng SME vẫn duy trì ở mức cao 3.8% trong cùng kỳ, đến từ các doanh nghiệp SME siêu nhỏ trong các lĩnh vực xây dựng, bán buôn và bán lẻ. NPL của các khách hàng doanh nghiệp lớn vẫn ở mức thấp 0.7%. Tỷ lệ bao phủ nợ xấu của ngân hàng bình quân trong giai đoạn 2019-2023 đạt 49%, thấp hơn nhiều so với mức trung bình của ngành là 112%. Trong giai đoạn 2023 – nửa đầu năm 2024, số dư trái phiếu VAMC của ABBank đã tăng thêm 1.1 nghìn tỷ đồng, lên tổng cộng 3.8 nghìn tỷ đồng vào cuối tháng 6 năm 2024.
Theo ban lãnh đạo ngân hàng, sự suy giảm chất lượng tài sản trong danh mục khách hàng cá nhân và SME trong ba năm qua là do điều kiện kinh tế tăng trưởng chậm lại, lãi suất cho vay cao hơn và sự suy giảm của thị trường bất động sản vào năm 2023.
Theo ban lãnh đạo ngân hàng, ngân hàng đã bắt đầu triển khai chiến lược giảm thiểu rủi ro cho giai đoạn 2024 - 2028 nhằm giải quyết các vấn đề về chất lượng tài sản và nâng cao vị thế cạnh tranh. Chiến lược kinh doanh mới của ngân hàng sẽ tập trung vào việc phục vụ khách hàng theo chuỗi giá trị của các hệ sinh thái được ngân hàng lựa chọn thuộc các tập đoàn doanh nghiệp chủ chốt, bao gồm các công ty, nhà cung cấp, đối tác và người tiêu dùng.
Chúng tôi hiểu rằng ngân hàng đã thắt chặt các tiêu chí lựa chọn khách hàng SME mới bằng cách hạn chế các doanh nghiệp SME siêu nhỏ có rủi ro cao và tập trung vào tám ngành trọng tâm, bao gồm xây dựng, vật liệu xây dựng, thực phẩm và đồ uống, dịch vụ vận chuyển kho bãi, công nghệ thông tin, dệt may và da giày, dược phẩm và thiết bị y tế. Đối với mảng khách hàng cá nhân, ABBank cũng đã thắt chặt các tiêu chuẩn thẩm định cho các khoản vay mới, ví dụ như ngừng nhận tài sản thế chấp là đất thuần nông nghiệp và nhắm đến khách hàng có thu nhập từ lương. Ngoài ra, ngân hàng đã tăng cường các biện pháp thu hồi nợ thông qua công ty con là Công ty TNHH Một thành viên Quản lý Tài sản An Bình, bằng cách tăng số lượng nhân viên thu hồi nợ có kinh nghiệm và áp dụng các biện pháp chủ động như can thiệp sớm vào các khoản vay tiềm ẩn vấn đề.
Trong 12-18 tháng tới, chúng tôi kỳ vọng việc ngân hàng thắt chặt tiêu chí lựa chọn khách hàng và tăng cường thu hồi nợ sẽ giúp cải thiện chất lượng tài sản của các khoản vay mới nếu ngân hàng có thể giảm rủi ro hiệu quả trong các phân khúc kinh doanh cốt lõi. Tuy nhiên, việc giải quyết các vấn đề chất lượng tài sản hiện tại sẽ gặp nhiều thách thức hơn nếu không tăng xóa nợ đáng kể hoặc bán nợ xấu cho VAMC.
Chúng tôi cũng lưu ý rằng ngân hàng có mức tập trung tín dụng cao trong danh mục khách hàng doanh nghiệp lớn, điều này sẽ làm tăng rủi ro trước các sự kiện tín dụng theo khách hàng. Tại cuối tháng 6 năm 2024, tổng mức tín dụng mà ngân hàng cấp cho 20 nhóm khách hàng lớn nhất chiếm 156% vốn chủ sở hữu hữu hình (TCE) của ngân hàng.
Chúng tôi định vị khả năng sinh lời của ngân hàng ở mức 'Trung Bình', dựa trên lịch sử duy trì tỷ suất lợi nhuận trên tài sản bình quân (ROAA) phù hợp với mức trung bình của ngành và kỳ vọng lợi nhuận sẽ được dần cải thiện trong 12-18 tháng tới.
Trong giai đoạn 2019-2022, ABBank duy trì ROAA ở mức 1.1%. Tuy nhiên, ROAA của ngân hàng đã giảm xuống bình quân còn 0.43% trong giai đoạn 2023-nửa đầu năm 2024, do chi phí tín dụng tăng mạnh và biên lãi ròng (NIM) thu hẹp đáng kể.
Trong giai đoạn 2019-nửa đầu năm 2024, NIM bình quân của ngân hàng là 2.5%, thấp hơn mức trung bình của ngành là 3.5% và bị ảnh hưởng từ rủi ro tài sản cao cũng như tăng trưởng cho vay khiêm tốn. Trong nửa đầu năm 2024, các khoản cho vay khách hàng của ngân hàng giảm 7%, trái ngược với mức tăng trưởng trung bình của ngành là 7%, chủ yếu do sự cạnh tranh gay gắt giữa các ngân hàng trong các phân khúc khách hàng cá nhân và SME.
Ngân hàng đặt mục tiêu tăng trưởng tín dụng 13.5% cho năm 2024. Chúng tôi kỳ vọng ROAA của ngân hàng sẽ dần cải thiện khi tăng trưởng tín dụng hồi phục và chi phí tín dụng dần ổn định, nếu ngân hàng có thể thực hiện thành công kế hoạch giảm thiểu rủi ro và cải thiện vị thế cạnh tranh của mình.
ABBank đặt mục tiêu cải thiện sự ổn định thu nhập bằng cách giảm sự phụ thuộc vào thu nhập ngoài lãi có tính biến động cao từ hoạt động kinh doanh và đầu tư chứng khoán và ngoại hối, chiếm tỷ trọng trong khoảng từ 3% đến 28% trong tổng thu nhập hoạt động trong giai đoạn 2019-2023.
Chúng tôi định vị quy mô vốn của ngân hàng ở mức 'Trên Trung Bình', dựa trên việc ngân hàng đã duy trì tỷ lệ vốn chủ sở hữu hữu hình trên tài sản có rủi ro (TCE/RWA) và tỷ lệ an toàn vốn (CAR) trên mức 10%. Tỷ lệ TCE/RWA của ngân hàng là 10.3% vào năm 2023, cao hơn mức trung bình của ngành là 9.3%. Chúng tôi lưu ý rằng tỷ lệ TCE/RWA tính đến tháng 6 năm 2024 đã tăng lên 10.7%. Tỷ lệ an toàn vốn (CAR) theo Basel II của ABBank là 11.7% vào tháng 6 năm 2024, cao hơn mức trung bình của ngành là 11%.
Theo ban lãnh đạo ngân hàng, ABBank sẽ tiếp tục chính sách chia cổ tức không bằng tiền mặt để giữ lại vốn và hỗ trợ tăng trưởng kinh doanh. Do đó, chúng tôi kỳ vọng mức vốn của ngân hàng sẽ duy trì ổn định trong 12-18 tháng tới.
Chúng tôi định vị cơ cấu nguồn vốn của ngân hàng ở mức 'Trung Bình' để phản ánh mạng lưới tiền gửi khiêm tốn của ABBank so với mức trung bình của ngành.
Tiền gửi không kỳ hạn chi phí thấp (CASA) của ABBank tính theo tỷ lệ phần trăm của tổng dư nợ đã giảm xuống mức thấp nhất trong 5 năm, ở mức 10% vào tháng 6 năm 2024, thấp hơn mức trung bình của ngành là 19%, do các doanh nghiệp nhà nước (SOE) đã rút tiền gửi đáng kể. Sau sự kiện rút tiền hàng loạt tại Ngân hàng Thương mại Sài Gòn vào năm 2022, các SOE đã chuyển tiền gửi từ các ngân hàng tư nhân sang các ngân hàng có sở hữu Nhà nước và ngân hàng tư nhân lớn. Kể từ đó, ABBank đã tập trung mở rộng tiền gửi khách hàng cá nhân để củng cố nguồn tiền gửi cốt lõi.
Theo ban lãnh đạo ngân hàng, ABBank đã triển khai nhiều biện pháp ngân hàng số như tích hợp thanh toán điện tử và triển khai kênh Omni vào năm 2024, nhằm thúc đẩy các giao dịch không dùng tiền mặt và thu hút tiền gửi CASA mới từ khách hàng cá nhân. Ngân hàng cũng phân bổ thêm đội ngũ bán hàng chuyên biệt tại chi nhánh để cải thiện dịch vụ khách hàng và giữ chân các khoản tiền gửi CASA từ các khách hàng ưu tiên.
Chúng tôi kỳ vọng nỗ lực cải thiện tiền gửi CASA của ngân hàng sẽ cần thời gian để đạt được hiệu quả.
Chúng tôi định vị nguồn thanh khoản của ABBank ở mức 'Trung Bình', phản ánh lượng tài sản thanh khoản của ngân hàng, bao gồm tiền mặt, trái phiếu chính phủ và tiền gửi và cho vay tại các tổ chức tín dụng khác, đủ để làm bộ đệm cho các nghĩa vụ nguồn vốn thị trường.
Tính đến nửa đầu năm 2024, tài sản thanh khoản của ngân hàng chiếm 31% tổng tài sản, cao hơn mức trung bình của ngành là 21%. Các nguồn vốn thị trường chiếm khoảng 33% tổng tài sản, chủ yếu dưới dạng tiền gửi ngắn hạn liên ngân hàng. Nhìn chung, chúng tôi đánh giá rủi ro thanh khoản phát sinh từ việc sử dụng các nguồn vốn thị trường ngắn hạn là kiểm soát được, vì các nguồn vốn này chủ yếu được sử dụng cho các hoạt động cho vay và kinh doanh nguồn vốn trên thị trường liên ngân hàng, không sử dụng để tài trợ cho các khoản vay khách hàng.
Tỷ lệ dư nợ cho vay khách hàng trên tiền gửi khách hàng (LDR) của ngân hàng – trung bình 93% trong 5 năm qua – thấp hơn mức trung bình của ngành là 98% trong cùng kỳ. Ngoài ra, tỷ lệ vốn ngắn hạn cho vay trung và dài hạn (SMLR) là 20% vào tháng 6 năm 2024, thấp hơn nhiều so với ngưỡng quy định là 30%, do phần lớn các khoản cho vay khách hàng của ABBank là ngắn hạn. Vì vậy, chúng tôi cho rằng thanh khoản của ngân hàng sẽ duy trì ổn định trong 12-18 tháng tới.
Mức xếp hạng A- của ABBank bao gồm giả định của chúng tôi về khả năng hỗ trợ trung bình từ Chính phủ trong thời điểm cần thiết, cũng như quan điểm của chúng tôi rằng khung pháp lý mới sẽ cung cấp cho cơ quan quản lý nhiều công cụ và cơ chế để giải quyết các ngân hàng gặp khó khăn, cho thấy sự hỗ trợ của chính phủ đối với các ngân hàng nhỏ được tăng cường khi cần thiết.
Triển vọng xếp hạng tổ chức phát hành dài hạn của ABBank là ổn định, phản ánh quan điểm của chúng tôi rằng chất lượng tài sản và khả năng sinh lời của ngân hàng sẽ dần cải thiện nếu ngân hàng thực hiện thành công kế hoạch giảm thiểu rủi ro, nâng cao khả năng thu hồi nợ xấu và cải thiện vị thế cạnh tranh của mình.
Tính đến ngày 30 tháng 6 năm 2024, ABBank có 166 điểm giao dịch tại 34 trong số 63 tỉnh thành của Việt Nam, bao gồm các chi nhánh, phòng giao dịch và trụ sở chính. ABBank bắt đầu áp dụng các tiêu chuẩn Basel II từ năm 2019. Sau khi Tập đoàn Tài chính Quốc tế (IFC) thoái vốn vào năm 2024, các cổ đông lớn của ngân hàng tính đến ngày 30 tháng 6 năm 2024 bao gồm Maybank (16%), Tập đoàn Geleximco (13%) và Glexhome (4%).
Sau khi chấm dứt trước hạn hợp đồng phân phối bảo hiểm độc quyền với FWD vào năm 2022, ABBank đã ký hợp đồng không độc quyền mới với Daichi Life. Hợp đồng mới này đã giúp thu nhập từ dịch vụ bảo hiểm của ABBank đạt mức tăng trưởng ấn tượng trên 200% từ năm 2021 đến nửa đầu năm 2024.
Yếu tố có thể dẫn đến nâng/hạ bậc
Phương pháp xếp hạng tín nhiệm
Phương pháp xếp hạng tín nhiệm: Tổ chức Tài chính.
Để biết thêm thông tin chi tiết, vui lòng tham khảo phương pháp xếp hạng tín nhiệm đầy đủ của chúng tôi tại: đây
Lịch sử xếp hạng tín nhiệm
| Ngày | Loại xếp hạng | Xếp hạng | Triển vọng | Hành động |
|---|---|---|---|---|
| 21/10/2024 | Tổ chức phát hành dài hạn | A- | Ổn định | Xếp hạng lần đầu |
Công bố theo quy định pháp luật
Để biết thêm thông tin chi tiết về các biểu tượng và định nghĩa xếp hạng của VIS Rating, vui lòng xem tại: đây
Tỷ lệ sở hữu của ABB tại VIS Rating: 0%
Tỷ lệ sở hữu ABB do nhân viên VIS Rating nắm giữ: 0%
Các trường hợp chuyên viên phân tích, thành viên Hội đồng xếp hạng tín nhiệm chấm dứt tham gia hợp đồng xếp hạng tín nhiệm trước khi hợp đồng hết hạn và lý do chấm dứt: 0
VIS Rating tuân thủ chính sách độc lập nghiêm ngặt theo các quy định hiện hành về quản lý việc cung cấp dịch vụ xếp hạng tín nhiệm tại Việt Nam. Cam kết này cũng bao gồm việc tuân thủ chính sách xung đột lợi ích của chúng tôi, nhằm duy trì tính khách quan và độc lập khi nêu ý kiến về xếp hạng tín nhiệm.
Xếp hạng đã được công bố cho tổ chức được xếp hạng hoặc (các) đại lý được chỉ định của tổ chức đó và không có sửa đổi nào phát sinh từ việc công bố này.
Xếp hạng này được yêu cầu.
Các công bố theo quy định pháp luật trong công bố kết quả xếp hạng này áp dụng cho xếp hạng tín nhiệm, triển vọng xếp hạng liên quan hoặc đánh giá xếp hạng, nếu có.
Vui lòng xem https://visrating.com để biết mọi thông tin cập nhật về những thay đổi đối với nhà phân tích xếp hạng chính và pháp nhân của VIS Rating đã đưa ra xếp hạng.
Vui lòng xem mục xếp hạng trên trang tổ chức phát hành/thực thể trên https://visrating.com để biết các công bố theo quy định pháp luật bổ sung cho từng xếp hạng tín nhiệm.
Chuyên viên & hội đồng
Số báo cáo kết quả xếp hạng tín nhiệm
Báo cáo kết quả xếp hạng tín nhiệm được công bố ra công chúng số: VN0301412222-001-211024
Tuyên bố miễn trừ trách nhiệm
Các xếp hạng tín nhiệm, các đánh giá, các quan điểm khác, và ấn phẩm của VIS Rating không nhằm được sử dụng bởi các nhà đầu tư không chuyên nghiệp và việc nhà đầu tư không chuyên nghiệp sử dụng xếp hạng tín nhiệm, đánh giá, và các quan điểm khác hoặc ấn phẩm của VIS Rating khi quyết định đầu tư là không cẩn trọng và không phù hợp. Nếu không chắc chắn, vui lòng liên hệ với cố vấn tài chính hoặc cố vấn chuyên nghiệp khác của quý vị.