Khi doanh nghiệp cho phép khách hàng nhận hàng hóa hoặc dịch vụ trước và thanh toán sau, doanh nghiệp không chỉ thực hiện một quyết định bán hàng mà còn đang đưa ra một quyết định cấp tín dụng.

Theo Atradius Payment Practices Barometer 2025, các khoản thanh toán quá hạn chiếm khoảng 39% hóa đơn B2B được khảo sát tại Việt Nam, trong khi khoảng 3% trở thành khoản nợ không thu hồi được. Kết quả khảo sát cũng cho thấy vấn đề thanh khoản của khách hàng là một trong những nguyên nhân chính dẫn đến chậm thanh toán.

Điều này cho thấy doanh thu bán hàng chưa đồng nghĩa với dòng tiền đã được thu về. Khi cho khách hàng trả chậm, doanh nghiệp hình thành một khoản phải thu và trực tiếp chịu rủi ro nếu khách hàng không thanh toán đầy đủ, đúng hạn.

Vì vậy, đánh giá doanh nghiệp trước cấp tín dụng thương mại là bước quan trọng giúp doanh nghiệp trả lời ba câu hỏi: có nên cho khách hàng trả chậm hay không, hạn mức bao nhiêu là phù hợp và cần áp dụng điều kiện thanh toán nào để kiểm soát rủi ro.

1. Tín dụng thương mại là gì?

Tín dụng thương mại là hình thức doanh nghiệp bán hàng hoặc cung cấp dịch vụ cho phép khách hàng thanh toán sau một khoảng thời gian nhất định thay vì thu tiền ngay tại thời điểm giao dịch.

Các hình thức phổ biến có thể bao gồm:

  • Bán hàng với thời hạn thanh toán 30, 60 hoặc 90 ngày;
  • Cấp hạn mức công nợ cho khách hàng thường xuyên;
  • Hợp đồng dịch vụ thanh toán sau khi nghiệm thu;
  • Cho phép khách hàng duy trì một mức dư nợ phải trả nhất định trong quá trình giao dịch.

Về bản chất, trong thời gian từ khi hàng hóa hoặc dịch vụ được cung cấp đến khi khách hàng thanh toán, nhà cung cấp đang tài trợ một phần nhu cầu vốn lưu động cho khách hàng.

Ví dụ, một doanh nghiệp bán cho khách hàng 5 tỷ đồng hàng hóa với điều khoản thanh toán trong 60 ngày. Trong 60 ngày đó, doanh nghiệp đã ghi nhận khoản phải thu 5 tỷ đồng nhưng chưa nhận được tiền. Nếu khách hàng gặp khó khăn thanh khoản hoặc mất khả năng thanh toán, doanh nghiệp bán hàng có thể phải chịu tổn thất đối với khoản phải thu này.

Do đó, mỗi quyết định bán hàng trả chậm đều làm phát sinh mức độ rủi ro tín dụng đối với khách hàng và cần được quản lý tương ứng với khả năng chịu rủi ro của doanh nghiệp.

Tín dụng thương mại là một khoản cấp vốn ngắn hạn giữa các doanh nghiệp với nhau 

Tín dụng thương mại là một khoản cấp vốn ngắn hạn giữa các doanh nghiệp với nhau 

2. Vì sao cần đánh giá doanh nghiệp trước cấp tín dụng thương mại?

2.1. Giảm rủi ro chậm thanh toán và phát sinh khoản phải thu khó đòi

Doanh thu lớn không đồng nghĩa với chất lượng khách hàng tốt.

Một khách hàng có thể mua hàng với giá trị lớn nhưng đồng thời có:

  • Dòng tiền yếu;
  • Đòn bẩy tài chính cao;
  • Lượng nợ đến hạn lớn;
  • Lịch sử thanh toán không ổn định;
  • Phụ thuộc vào một số dự án hoặc nguồn thu;
  • Khả năng tiếp cận nguồn vốn hạn chế.

Nếu chỉ dựa vào quy mô đơn hàng hoặc quan hệ kinh doanh để cấp hạn mức, doanh nghiệp có thể tích lũy mức công nợ lớn đối với những khách hàng có khả năng thanh toán yếu.

Đánh giá tín dụng trước khi cấp hạn mức giúp nhận diện những rủi ro này trước khi khoản phải thu phát sinh.

2.2. Bảo vệ dòng tiền và vốn lưu động

Một doanh nghiệp có thể ghi nhận lợi nhuận nhưng vẫn gặp khó khăn thanh khoản nếu phần lớn doanh thu chưa được thu tiền.

Khi khách hàng thanh toán chậm, vòng quay khoản phải thu kéo dài và doanh nghiệp phải sử dụng thêm vốn lưu động để:

  • Thanh toán cho nhà cung cấp;
  • Trả lương nhân viên;
  • Duy trì tồn kho;
  • Trả lãi và nợ vay;
  • Tài trợ cho các đơn hàng tiếp theo.

Do đó, quản lý tín dụng thương mại không chỉ nhằm hạn chế tổn thất tín dụng mà còn trực tiếp liên quan đến quản trị dòng tiền.

2.3. Xác định hạn mức và điều khoản thanh toán phù hợp

Đánh giá tín dụng không nhất thiết dẫn đến quyết định đơn giản là “cấp” hoặc “không cấp”.

Kết quả đánh giá có thể được sử dụng để xác định:

  • Hạn mức công nợ tối đa;
  • Thời hạn thanh toán;
  • Tỷ lệ thanh toán trước;
  • Yêu cầu bảo lãnh hoặc biện pháp bảo đảm;
  • Thẩm quyền phê duyệt;
  • Tần suất đánh giá lại khách hàng.

Khách hàng có mức độ rủi ro khác nhau vì vậy không nên được áp dụng cùng một chính sách tín dụng.

2.4. Kiểm soát rủi ro tập trung

Rủi ro không chỉ đến từ chất lượng tín dụng của từng khách hàng mà còn từ mức độ tập trung công nợ.

Ví dụ, một khách hàng có chất lượng tín dụng tương đối tốt nhưng chiếm 30%-40% tổng khoản phải thu vẫn có thể tạo ra rủi ro lớn nếu tình hình tài chính của khách hàng đó thay đổi đột ngột.

Doanh nghiệp cần xem xét đồng thời:

  • Mức công nợ của từng khách hàng;
  • Tổng exposure với các công ty trong cùng một nhóm;
  • Mức độ tập trung theo ngành;
  • Mức độ tập trung theo khu vực;
  • Tỷ trọng doanh thu và khoản phải thu từ các khách hàng lớn.

Việc kiểm soát concentration risk giúp tránh tình trạng một khách hàng hoặc một nhóm khách hàng có thể gây ảnh hưởng quá lớn đến thanh khoản của toàn doanh nghiệp.

Vai trò của đánh giá doanh nghiệp trước cấp tín dụng thương mại 

Vai trò của đánh giá doanh nghiệp trước cấp tín dụng thương mại 

3. Cần đánh giá những yếu tố nào trước khi cấp tín dụng thương mại?

Một quy trình đánh giá hiệu quả không nên chỉ dừng ở việc thu thập thông tin doanh nghiệp. Mục tiêu quan trọng hơn là xác định khả năng và mức độ sẵn sàng thực hiện nghĩa vụ thanh toán của khách hàng.

3.1. Thông tin pháp lý và cơ cấu sở hữu

Trước hết cần xác định rõ doanh nghiệp đang giao dịch là ai.

Các thông tin cơ bản cần kiểm tra gồm:

  • Tên pháp nhân và mã số thuế;
  • Tình trạng hoạt động;
  • Người đại diện pháp luật;
  • Ngành nghề kinh doanh;
  • Cổ đông hoặc chủ sở hữu lớn;
  • Công ty mẹ, công ty con và các bên liên quan;
  • Lịch sử thay đổi đáng chú ý về pháp nhân hoặc sở hữu.

3.2. Đánh giá mô hình kinh doanh và vị thế ngành

Khả năng đáp ứng nghĩa vụ thanh toán của một doanh nghiệp trước hết phụ thuộc vào khả năng duy trì hoạt động kinh doanh và tạo dòng tiền.

Do đó cần xem xét:

  • Nguồn doanh thu chính;
  • Mức độ ổn định của doanh thu;
  • Khách hàng và nhà cung cấp lớn;
  • Mức độ tập trung vào một sản phẩm hoặc dự án;
  • Vị thế cạnh tranh;
  • Triển vọng ngành;
  • Mức độ nhạy cảm với chu kỳ kinh tế;
  • Các thay đổi về chính sách hoặc quy định có thể ảnh hưởng đến hoạt động.

Một doanh nghiệp có bảng cân đối kế toán tốt tại một thời điểm vẫn có thể suy giảm nhanh nếu mô hình kinh doanh chịu áp lực lớn.

3.3. Phân tích tình hình tài chính

Báo cáo tài chính cung cấp cơ sở để đánh giá khả năng chống chịu của khách hàng.

Một số chỉ tiêu cần xem xét gồm:

  • Quy mô và tăng trưởng doanh thu;
  • Biên lợi nhuận;
  • EBITDA và khả năng tạo lợi nhuận từ hoạt động;
  • Nợ vay;
  • Tỷ lệ đòn bẩy;
  • Khả năng thanh toán lãi vay;
  • Tiền và tài sản có tính thanh khoản;
  • Chất lượng tài sản.

Không nên đánh giá từng chỉ số riêng lẻ. Quan trọng hơn là xem xét xu hướng trong nhiều kỳ và so sánh với đặc điểm của ngành.

3.4. Đánh giá dòng tiền và vốn lưu động

Đối với tín dụng thương mại, đây là một trong những nội dung đặc biệt quan trọng.

Một doanh nghiệp có lợi nhuận nhưng liên tục có dòng tiền hoạt động âm có thể gặp khó khăn trong việc thanh toán cho nhà cung cấp.

Các yếu tố cần xem xét gồm:

  • Dòng tiền từ hoạt động kinh doanh;
  • Khoản phải thu;
  • Hàng tồn kho;
  • Khoản phải trả;
  • Days Sales Outstanding – số ngày thu tiền bình quân;
  • Days Inventory Outstanding – số ngày tồn kho;
  • Days Payable Outstanding – số ngày phải trả;
  • Chu kỳ chuyển đổi tiền mặt.

Ví dụ, DSO tăng mạnh có thể phản ánh việc doanh nghiệp đang mất nhiều thời gian hơn để thu tiền từ chính khách hàng của mình. Điều này có thể tạo áp lực thanh khoản và ảnh hưởng đến khả năng thanh toán cho nhà cung cấp.

3.5. Kiểm tra nghĩa vụ nợ và khả năng thanh khoản

Không chỉ cần biết khách hàng có bao nhiêu nợ mà còn cần xác định khi nào các nghĩa vụ đó đến hạn.

Một doanh nghiệp có mức nợ tương đối cao vẫn có thể đáp ứng nghĩa vụ nếu dòng tiền ổn định và lịch trả nợ phù hợp. Ngược lại, doanh nghiệp có tổng nợ không quá lớn nhưng tập trung nhiều khoản đến hạn trong thời gian ngắn có thể chịu áp lực thanh khoản đáng kể.

Cần xem xét:

  • Nợ vay ngắn hạn và dài hạn;
  • Trái phiếu đang lưu hành;
  • Lịch đáo hạn;
  • Nghĩa vụ lãi vay;
  • Các khoản bảo lãnh;
  • Nghĩa vụ tiềm tàng;
  • Nguồn tiền và khả năng huy động vốn để đáp ứng các khoản đến hạn.

3.6. Xem xét lịch sử thanh toán

Hành vi thanh toán trong quá khứ có thể cung cấp tín hiệu quan trọng về rủi ro tín dụng.

Doanh nghiệp nên theo dõi:

  • Số lần khách hàng thanh toán trễ;
  • Thời gian quá hạn trung bình;
  • Số dư công nợ quá hạn;
  • Xu hướng DSO của từng khách hàng;
  • Tranh chấp liên quan đến thanh toán;
  • Thông tin thanh toán từ các nguồn tham chiếu có thể tiếp cận phù hợp.

Đặc biệt, việc một khách hàng thường xuyên yêu cầu kéo dài thời hạn thanh toán có thể là dấu hiệu cần được phân tích sâu hơn thay vì chỉ coi là vấn đề hành chính.

3.7. Đánh giá quản trị, minh bạch và rủi ro pháp lý

Chất lượng quản trị cũng có thể ảnh hưởng đáng kể đến rủi ro tín dụng.

Một số yếu tố cần xem xét gồm:

  • Cơ cấu cổ đông và quyền kiểm soát;
  • Giao dịch với bên liên quan;
  • Chất lượng báo cáo tài chính;
  • Ý kiến kiểm toán;
  • Thay đổi thường xuyên trong ban lãnh đạo;
  • Tranh chấp pháp lý;
  • Quyết định xử phạt;
  • Vấn đề tuân thủ;
  • Các thông tin tiêu cực có ảnh hưởng trọng yếu.

Đặc biệt cần phân biệt giữa tin tức tiêu cực thông thường và những sự kiện có khả năng ảnh hưởng thực sự đến hoạt động, dòng tiền hoặc năng lực thanh toán của doanh nghiệp.

Những yếu tố cần đánh giá trước khi cấp tín dụng thương mại 

Những yếu tố cần đánh giá trước khi cấp tín dụng thương mại 

4. Quy trình đánh giá doanh nghiệp trước cấp tín dụng thương mại

Một quy trình đánh giá cấp tín dụng thương mại doanh nghiệp có thể được tổ chức theo 7 bước.

Bước 1: Xác định mức ảnh hưởng dự kiến

Trước khi đánh giá khách hàng, cần xác định doanh nghiệp dự kiến chấp nhận mức rủi ro bao nhiêu.

Các thông tin cần làm rõ gồm:

  • Doanh số dự kiến;
  • Hạn mức công nợ đề xuất;
  • Thời hạn thanh toán;
  • Tần suất giao dịch;
  • Mức dư nợ tối đa có thể phát sinh.

Một đơn hàng 100 triệu đồng và một hợp đồng có thể tạo ra công nợ 50 tỷ đồng không nên áp dụng cùng một mức độ thẩm định.

Bước 2: Thu thập và xác minh thông tin doanh nghiệp

Thông tin được thu thập từ:

  • Hồ sơ pháp lý;
  • Báo cáo tài chính;
  • Thông tin doanh nghiệp cung cấp;
  • Dữ liệu công khai;
  • Thông tin thị trường;
  • Các nguồn dữ liệu tín dụng hoặc bên thứ ba phù hợp.

Quan trọng là dữ liệu phải được xác minh và chuẩn hóa trước khi phân tích.

Bước 3: Đánh giá khả năng tín dụng

Cần phân tích tổng hợp:

  • Hoạt động và vị thế kinh doanh;
  • Khả năng sinh lời;
  • Đòn bẩy tài chính;
  • Thanh khoản;
  • Dòng tiền;
  • Vốn lưu động;
  • Nghĩa vụ nợ;
  • Lịch sử thanh toán;
  • Quản trị;
  • Rủi ro pháp lý và các yếu tố có thể ảnh hưởng đến khả năng thanh toán.

Kết quả đánh giá cần phản ánh không chỉ tình hình hiện tại mà còn khả năng doanh nghiệp duy trì nghĩa vụ thanh toán nếu môi trường kinh doanh trở nên kém thuận lợi hơn.

Bước 4: Phân loại mức độ rủi ro

Doanh nghiệp có thể xây dựng hệ thống phân nhóm nội bộ, chẳng hạn:

  • Rủi ro thấp;
  • Rủi ro trung bình;
  • Rủi ro cao;
  • Rủi ro rất cao.

Việc chuẩn hóa cách phân loại giúp bộ phận kinh doanh, tài chính và quản trị rủi ro sử dụng cùng một cơ sở khi xem xét khách hàng.

Bước 5: Chuyển kết quả đánh giá thành hạn mức và điều khoản

Mục tiêu của đánh giá tín dụng không phải chỉ để tạo ra một mức điểm hoặc báo cáo, mà phải được chuyển thành hành động.

Ví dụ:

Mức độ rủi ro

Chính sách tín dụng tương ứng

Thấp

Có thể cấp hạn mức cao hơn và thời hạn thanh toán dài hơn

Trung bình

Giới hạn hạn mức hoặc rút ngắn thời hạn thanh toán

Cao

Yêu cầu trả trước một phần, bảo lãnh hoặc biện pháp giảm thiểu rủi ro

Rất cao

Hạn chế hoặc không cấp tín dụng thương mại

Đây chỉ là nguyên tắc tham khảo. Hạn mức thực tế còn phụ thuộc vào khẩu vị rủi ro, biên lợi nhuận, quy mô vốn và tầm quan trọng thương mại của từng khách hàng.

Bước 6: Phê duyệt theo thẩm quyền

Quy mô hạn mức và mức độ rủi ro càng cao thì thẩm quyền phê duyệt càng cần được nâng lên tương ứng.

Việc phân quyền rõ ràng giúp doanh nghiệp hạn chế tình trạng quyết định cấp tín dụng bị chi phối quá mức bởi mục tiêu tăng doanh số của bộ phận bán hàng.

Doanh nghiệp cũng có thể quy định các trường hợp ngoại lệ phải được phê duyệt ở cấp cao hơn, chẳng hạn cấp hạn mức vượt mức đề xuất dựa trên kết quả đánh giá hoặc tiếp tục bán chịu cho khách hàng đang có công nợ quá hạn.

Bước 7: Theo dõi sau khi cấp tín dụng

Tình hình tài chính và khả năng thanh toán của khách hàng có thể thay đổi theo thời gian. Vì vậy, bên cạnh việc đánh giá lại theo định kỳ, doanh nghiệp nên xác định những dấu hiệu cảnh báo có thể kích hoạt việc rà soát sớm.

Các dấu hiệu có thể bao gồm:

  • Khách hàng thanh toán chậm hơn thông lệ;
  • Công nợ quá hạn tăng;
  • Số ngày thu tiền bình quân (DSO) tăng mạnh;
  • Lợi nhuận hoặc dòng tiền suy giảm;
  • Nợ vay tăng nhanh;
  • Xuất hiện lượng lớn nợ vay hoặc trái phiếu sắp đến hạn;
  • Thay đổi đáng kể về chủ sở hữu hoặc ban lãnh đạo;
  • Phát sinh tranh chấp pháp lý trọng yếu;
  • Xuất hiện thông tin cho thấy chất lượng tín dụng suy giảm.

5. Đánh giá doanh nghiệp trước cấp tín dụng thương mại khác gì thẩm định vay ngân hàng?

Cả tín dụng thương mại và tín dụng ngân hàng đều đòi hỏi đánh giá khả năng thực hiện nghĩa vụ tài chính của khách hàng. Tuy nhiên, bản chất khoản phải thu và cách quản lý rủi ro có một số khác biệt.

Tiêu chí

Tín dụng thương mại

Vay ngân hàng

Bên cấp tín dụng

Doanh nghiệp bán hàng/cung cấp dịch vụ

Ngân hàng/tổ chức tài chính

Mục tiêu

Hỗ trợ giao dịch thương mại

Cấp nguồn vốn

Rủi ro chính

Chậm thanh toán, nợ xấu thương mại, đứt gãy dòng tiền

Không trả được gốc/lãi vay

Công cụ quản lý rủi ro

Hạn mức, thời hạn thanh toán, trả trước, bảo lãnh, biện pháp bảo đảm

Hạn mức, lãi suất, điều kiện ràng buộc, bảo lãnh, tài sản bảo đảm

Kết quả đánh giá

Quyết định có cấp tín dụng hay không, hạn mức và điều khoản thanh toán

Quyết định cho vay, hạn mức và các điều kiện tín dụng

Điểm chung quan trọng là cả hai đều cần đánh giá khả năng tín dụng và nguồn tiền thực tế để thực hiện nghĩa vụ thanh toán của khách hàng.

Khác biệt chủ yếu nằm ở bản chất của khoản cấp tín dụng và cách mỗi tổ chức thiết lập chính sách quản lý rủi ro.

6. Tra cứu thông tin doanh nghiệp có đủ để quyết định cấp tín dụng thương mại không?

Tra cứu mã số thuế, đăng ký kinh doanh, người đại diện theo pháp luật hoặc tình trạng hoạt động chủ yếu giúp trả lời câu hỏi:

Doanh nghiệp này là ai và có đang hoạt động hợp pháp hay không?

Trong khi đó, quyết định cấp tín dụng thương mại cần trả lời một câu hỏi quan trọng hơn:

Doanh nghiệp này có đủ khả năng thực hiện nghĩa vụ thanh toán trong tương lai hay không?

Để trả lời câu hỏi này, doanh nghiệp cần kết hợp nhiều nhóm thông tin như:

  • Tình hình kinh doanh;
  • Báo cáo tài chính;
  • Dòng tiền;
  • Thanh khoản;
  • Đòn bẩy tài chính;
  • Nghĩa vụ nợ;
  • Lịch sử thanh toán;
  • Chất lượng quản trị;
  • Triển vọng ngành và môi trường hoạt động.

Dữ liệu cũng cần được chuẩn hóa để có thể so sánh giữa các doanh nghiệp và qua nhiều thời kỳ.

Do đó, việc tra cứu thông tin doanh nghiệp chỉ nên được coi là bước xác minh thông tin, trong khi quyết định cấp tín dụng cần dựa trên một quy trình đánh giá tín dụng có cấu trúc.

7. Thông tin tín nhiệm doanh nghiệp hỗ trợ gì trước khi cấp tín dụng thương mại?

Đối với doanh nghiệp có hàng trăm hoặc hàng nghìn khách hàng, việc tự thu thập báo cáo tài chính, chuẩn hóa dữ liệu và phân tích từng doanh nghiệp có thể đòi hỏi nguồn lực đáng kể.

Thông tin tín nhiệm từ một đơn vị chuyên nghiệp có thể bổ sung góc nhìn độc lập để hỗ trợ doanh nghiệp:

  • Sàng lọc khách hàng trước khi thiết lập quan hệ thương mại;
  • Đánh giá sơ bộ mức độ rủi ro tín dụng trước khi xem xét cấp hạn mức;
  • Rà soát nhiều doanh nghiệp trong cùng một danh mục;
  • Chuẩn hóa cách nhìn nhận rủi ro giữa các khách hàng;
  • Cung cấp thêm cơ sở cho việc xây dựng hạn mức và điều kiện thanh toán phù hợp với khẩu vị rủi ro của doanh nghiệp.

Dịch vụ Thông tin tín nhiệm doanh nghiệp của VIS Rating cung cấp góc nhìn tín dụng nhanh và có cấu trúc về doanh nghiệp, hỗ trợ nhu cầu sàng lọc khách hàng, đối tác hoặc các doanh nghiệp mà tổ chức đang xem xét thiết lập quan hệ.

Không thay thế quy trình phê duyệt tín dụng nội bộ, thông tin tín nhiệm đóng vai trò là một nguồn đầu vào độc lập để doanh nghiệp kết hợp với dữ liệu giao dịch, lịch sử thanh toán và chính sách quản trị rủi ro của chính mình.

Điều này đặc biệt hữu ích khi doanh nghiệp cần đánh giá một số lượng lớn khách hàng nhưng không có đủ nguồn lực để tự thực hiện phân tích tín dụng chuyên sâu cho từng doanh nghiệp.

Thông tin tín nhiệm doanh nghiệp hỗ trợ cho doanh nghiệp trước khi cấp tín dụng thương mại 

Thông tin tín nhiệm doanh nghiệp hỗ trợ cho doanh nghiệp trước khi cấp tín dụng thương mại 

8. Câu hỏi thường gặp

Cấp tín dụng thương mại là gì?

Cấp tín dụng thương mại là việc doanh nghiệp cho phép khách hàng nhận hàng hóa hoặc dịch vụ trước và thanh toán sau, thông qua điều khoản trả chậm hoặc hạn mức công nợ.

Khách hàng có doanh thu lớn có nên được cấp hạn mức tín dụng cao không?

Không nhất thiết. Quy mô doanh thu chỉ phản ánh một phần khả năng tín dụng. Hạn mức cần xem xét đồng thời dòng tiền, thanh khoản, đòn bẩy tài chính, nghĩa vụ nợ, lịch sử thanh toán và khả năng chịu rủi ro của doanh nghiệp cấp tín dụng.

Bao lâu nên đánh giá lại hạn mức tín dụng của khách hàng?

Tần suất phụ thuộc vào quy mô công nợ và mức độ rủi ro của từng khách hàng. Ngoài kỳ đánh giá định kỳ, doanh nghiệp nên tiến hành đánh giá lại khi xuất hiện các dấu hiệu cảnh báo như thanh toán chậm, công nợ quá hạn tăng, dòng tiền suy giảm hoặc nghĩa vụ nợ tăng đáng kể.

Khi nào nên yêu cầu khách hàng trả trước hoặc cung cấp bảo lãnh?

Các biện pháp giảm thiểu rủi ro có thể được xem xét khi khả năng tín dụng của khách hàng chưa đủ mạnh so với hạn mức đề xuất, quy mô công nợ dự kiến lớn hoặc doanh nghiệp cấp tín dụng có khả năng chịu rủi ro thấp.

Kết luận

Mỗi quyết định cho khách hàng trả chậm thực chất cũng là một quyết định cấp tín dụng.

Doanh nghiệp không chỉ cần xác định khách hàng có nhu cầu mua hàng hay không mà còn phải đánh giá liệu khách hàng có đủ khả năng thực hiện nghĩa vụ thanh toán, mức công nợ nào là phù hợp và cần áp dụng điều kiện gì để bảo vệ dòng tiền.

Một quy trình đánh giá doanh nghiệp trước cấp tín dụng thương mại hiệu quả vì vậy cần đi xuyên suốt từ xác minh thông tin, phân tích hoạt động kinh doanh và tài chính, đánh giá dòng tiền và nghĩa vụ nợ đến phân loại rủi ro, xác định hạn mức và theo dõi sau khi cấp tín dụng.

Khi các quyết định này được xây dựng trên một khung đánh giá nhất quán thay vì chủ yếu dựa vào doanh số, quan hệ kinh doanh hoặc thông tin do khách hàng tự cung cấp, doanh nghiệp có thể kiểm soát rủi ro công nợ tốt hơn, bảo vệ dòng tiền và vẫn duy trì khả năng hỗ trợ khách hàng trong quá trình tăng trưởng.